ĐIỀU TRỊ TẠI CHỖ VIÊM ỐNG TAI NGOÀI DO NẤM
I. Giới thiệu
1. Tổng quan về nấm tai và ảnh hưởng
Nấm tai (Otomycosis) là nhiễm nấm bề mặt khu
trú tại ống tai ngoài, đặc trưng bởi sự phát triển của các loài nấm sợi hoặc nấm
men trên nền da ống tai ngoài còn nguyên vẹn hoặc đã bị tổn thương, hiếm khi
lan vào tai giữa hoặc các cấu trúc sâu hơn. Bệnh thường biểu hiện với các triệu
chứng như ngứa, đau tai, cảm giác đầy tai, chảy dịch, giảm thính lực và đôi khi
ù tai. Nấm tai có thể diễn tiến cấp, bán cấp hoặc mạn tính, thường gặp ở vùng
khí hậu nóng ẩm và có xu hướng tái phát cao.
2. Dịch tễ học và tần suất mắc
Nấm tai thường gặp ở các vùng khí hậu nhiệt đới
và cận nhiệt đới, với tỷ lệ hiện mắc dao động từ 5,7% đến hơn 50% trong các
nghiên cứu dịch tễ học tại Iran và các nước có khí hậu nóng ẩm. Bệnh thường gặp
ở người trưởng thành, đặc biệt là nhóm tuổi 20–40 và có xu hướng cao hơn ở nữ
giới. Tần suất mắc bệnh tăng vào mùa hè, liên quan đến hoạt động bơi lội và độ ẩm
môi trường cao.
3. Yếu tố nguy cơ
Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm: thao tác làm
sạch tai bằng dụng cụ không đảm bảo vệ sinh (như tăm bông), sử dụng kháng sinh
hoặc corticosteroid tại chỗ kéo dài, bệnh lý nền như đái tháo đường, tiền sử phẫu
thuật tai và môi trường sống nóng ẩm. Ngoài ra, việc bơi lội thường xuyên và
các nghề nghiệp tiếp xúc với nước cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
4. Cơ chế bệnh sinh
Nấm phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt của
ống tai ngoài, đặc biệt khi hàng rào bảo vệ da bị tổn thương do thao tác cơ học
hoặc sử dụng thuốc tại chỗ. Sự mất cân bằng hệ vi sinh vật bình thường và thay
đổi pH tại ống tai tạo điều kiện thuận lợi cho nấm xâm nhập và phát triển.
5. Các tác nhân gây bệnh chính
Các tác nhân gây bệnh chính là các loài nấm mốc
thuộc chi Aspergillus (đặc biệt là Aspergillus niger, Aspergillus flavus,
Aspergillus tubingensis) và các loài nấm men thuộc chi Candida (Candida albicans,
Candida parapsilosis). Aspergillus chiếm ưu thế trong hầu hết các nghiên cứu, với
tỷ lệ từ 50–80% các trường hợp, trong khi Candida chiếm khoảng 10–20%.
II. Chẩn đoán nấm tai
1. Triệu chứng lâm sàng thường gặp
Các triệu chứng lâm sàng thường gặp của nấm tai
là ngứa tai và chảy dịch tai đặc, dày, với màu sắc đa dạng như đen, xám, xanh
lam, vàng hoặc trắng. Ngoài ra, bệnh nhân có thể cảm giác đầy tai, đau nhẹ, giảm
thính lực và đôi khi có mùi khó chịu. Đặc điểm điển hình khi soi tai là các mảng
nấm màu trắng xen lẫn các chấm đen (Aspergillus niger) hoặc các mảng trắng có sợi
nấm (Candida). Nấm tai nên được nghi ngờ khi bệnh nhân viêm tai ngoài không đáp
ứng với điều trị kháng sinh tại chỗ hoặc có các triệu chứng kéo dài, tái phát.
Ngứa tai là triệu chứng phổ biến nhất, thường
xuất hiện sớm và kéo dài, đôi khi là lý do chính khiến bệnh nhân đi khám. Chảy
dịch tai với dịch thường có đặc điểm đặc, dày, màu sắc đa dạng (đen, xám, vàng,
trắng hoặc xanh lam), đôi khi có mùi hôi khó chịu. Đau tai xuất hiện ở hơn một
nửa số bệnh nhân, mức độ từ nhẹ đến vừa, có thể tăng lên khi có bội nhiễm vi
khuẩn hoặc thủng màng nhĩ.
Ngoài ra, cảm giác đầy tai và giảm thính lực là
các triệu chứng thường gặp, đặc biệt khi có nhiều mảng nấm hoặc dịch tiết làm tắc
nghẽn ống tai ngoài. Một số bệnh nhân có thể xuất hiện ù tai, nhất là khi tổn
thương lan rộng hoặc có biến chứng. Đáng chú ý, tỷ lệ thủng màng nhĩ thứ phát
do nấm tai có thể lên tới 36% trong một số quần thể, làm tăng nguy cơ giảm
thính lực kéo dài và viêm tai giữa.
Khám thực thể thường phát hiện các mảng nấm màu
trắng, đen hoặc xám bám trên thành ống tai, đôi khi kèm theo viêm đỏ, phù nề hoặc
bong vảy da. Các triệu chứng có thể đơn độc hoặc phối hợp và mức độ biểu hiện
phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh, yếu tố nguy cơ và tình trạng miễn dịch của bệnh
nhân.
2. Vai trò của soi tai trong chẩn đoán
Soi tai đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán
nấm tai bằng cách giúp phát hiện trực tiếp các dấu hiệu đặc trưng của nhiễm nấm
tại ống tai ngoài. Khi soi tai, có thể quan sát thấy các mảng nấm màu trắng,
đen, xám hoặc xanh lam, các sợi nấm, bào tử hoặc các cấu trúc giống bột, thường
bám trên thành ống tai hoặc màng nhĩ. Hình ảnh này giúp phân biệt nấm tai với
viêm tai ngoài do vi khuẩn, vốn thường chỉ gây viêm đỏ và tiết dịch mà không có
mảng nấm đặc trưng.
Soi tai còn giúp đánh giá mức độ lan rộng của tổn
thương, phát hiện các biến chứng như thủng màng nhĩ và hướng dẫn lấy bệnh phẩm
để xét nghiệm vi sinh (soi tươi, nuôi cấy nấm) nhằm xác định chính xác tác nhân
gây bệnh. Ngoài ra, soi tai là công cụ quan trọng để theo dõi đáp ứng điều trị
và phát hiện tái phát, đặc biệt ở các trường hợp có triệu chứng kéo dài hoặc
nguy cơ cao.
3. Chẩn đoán
Soi tai dưới kính hiển vi để nhận diện trực tiếp
các dấu hiệu đặc trưng của nấm, kết hợp với lấy bệnh phẩm để soi tươi và nuôi cấy
nấm khi cần xác định tác nhân gây bệnh hoặc phân biệt với viêm tai ngoài do vi
khuẩn. Chẩn đoán nấm tai nên được cân nhắc ở bệnh nhân viêm tai ngoài không đáp
ứng với điều trị kháng sinh tại chỗ hoặc có triệu chứng kéo dài, tái phát.
Tiêu chuẩn chẩn đoán nấm tai dựa trên lâm sàng
gồm: ngứa tai, chảy dịch tai đặc, dày với màu sắc đa dạng (đen, xám, xanh lam,
vàng, trắng), cảm giác đầy tai, đau nhẹ và giảm thính lực. Khám nội soi tai
phát hiện các mảng nấm, sợi nấm hoặc bào tử bám trên thành ống tai hoặc màng
nhĩ, đặc biệt các mảng trắng xen lẫn chấm đen (Aspergillus niger) hoặc mảng trắng
có sợi nấm (Candida).
Các phương pháp cận lâm sàng được sử dụng để
xác định chính xác nấm tai bao gồm soi tươi bệnh phẩm và nuôi cấy nấm. Soi tươi
với KOH hoặc chất tăng trắng quang học cho phép phát hiện trực tiếp sợi nấm,
bào tử hoặc các cấu trúc nấm đặc trưng trong dịch tiết hoặc mảng bám lấy từ ống
tai ngoài, giúp xác nhận chẩn đoán khi hình ảnh lâm sàng không điển hình hoặc
thất bại điều trị. Nuôi cấy nấm trên môi trường Sabouraud dextrose agar, đặc biệt
khi kết hợp nhiều nhiệt độ và môi trường chuyên biệt, làm tăng tỷ lệ phát hiện
và đa dạng chủng nấm gây bệnh, nhất là các trường hợp do Candida hoặc các loài
nấm hiếm gặp.
Chẩn đoán xác định nấm tai được đặt ra khi có
hình ảnh lâm sàng đặc trưng kết hợp với phát hiện sợi nấm/bào tử qua soi tươi
hoặc nuôi cấy dương tính. Trong thực hành, nhiều trường hợp chỉ dựa vào lâm
sàng và soi tai, nhưng xét nghiệm vi sinh là cần thiết ở bệnh nhân có triệu chứng
kéo dài, tái phát, hoặc nghi ngờ biến chứng như thủng màng nhĩ. Ngoài ra, các
nghiên cứu gần đây nhấn mạnh rằng quy trình nuôi cấy nấm chuyên biệt giúp tăng
độ nhạy chẩn đoán so với quy trình vi sinh thông thường.
Các phương pháp hình ảnh (CT, MRI) chỉ được chỉ
định khi nghi ngờ biến chứng sâu hoặc viêm xương chũm, không phải là tiêu chuẩn
chẩn đoán thường quy. Như vậy, chẩn đoán nấm tai dựa trên phối hợp lâm sàng,
soi tai, soi tươi và nuôi cấy nấm, trong đó xét nghiệm vi sinh đóng vai trò quyết
định ở các trường hợp không điển hình hoặc thất bại điều trị
III. Điều trị
1. Tầm quan trọng của làm sạch ống tai đúng cách
Làm sạch ống tai đúng cách là thiết yếu để loại
bỏ mảng nấm, mảnh vụn và dịch tiết, từ đó tăng hiệu quả của thuốc kháng nấm tại
chỗ và giảm tỷ lệ tái phát. Nhiều nghiên cứu cho thấy, việc làm sạch kỹ lưỡng
trước khi bôi thuốc giúp tăng tỷ lệ khỏi bệnh và rút ngắn thời gian hồi phục so
với chỉ dùng thuốc đơn thuần. Làm sạch ống tai giúp phục hồi môi trường tại chỗ,
giảm tải lượng nấm và tạo điều kiện cho thuốc thấm sâu vào vùng tổn thương, đặc
biệt quan trọng ở các trường hợp dai dẳng hoặc tái phát. Nếu làm sạch không đầy
đủ, nguy cơ còn sót bệnh, tái phát và đáp ứng điều trị kém sẽ tăng lên, nhất là
ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ như đái tháo đường hoặc khoang mastoid. Các
phương pháp làm sạch bao gồm hút, rửa hoặc lấy bỏ cơ học dưới nội soi hoặc kính
hiển vi tai, thường được thực hiện trước mỗi lần bôi thuốc kháng nấm tại chỗ.
Đây là bước bắt buộc trong phác đồ điều trị nấm tai hiện nay.
Mepatyl (Acid Acetic 2%) giúp làm sạch và thay
đổi pH tại chỗ, đã được chứng minh là một phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh
viêm tai do nấm, với tỷ lệ chữa khỏi đạt 77,4%. Thuốc đặc biệt hiệu quả trong
việc chống lại nấm Aspergillus, vốn là tác nhân gây bệnh phổ biến nhất trong
viêm tai do nấm. Việc điều trị nhìn chung được dung nạp tốt, với các tác dụng
phụ nhẹ như ngứa tai và cảm giác nóng rát được báo cáo ở 35,5% số trường hợp.
2. Bằng chứng tác dụng của Clotrimazole 1% trong
điều trị nấm tai và sử dụng các thuốc kháng nấm
Điều trị nấm tai ưu tiên dùng thuốc kháng nấm tại
chỗ do hiệu quả cao, giảm nguy cơ tác dụng phụ toàn thân và an toàn ngay cả khi
có thủng màng nhĩ. Các thuốc kháng nấm (clotrimazole, miconazole, ketoconazole,
eberconazole) ức chế tổng hợp ergosterol màng tế bào nấm, trong đó clotrimazole
là lựa chọn phổ biến nhờ phổ tác dụng rộng và an toàn.
Clotrimazole 1% là thuốc kháng nấm tại chỗ được
sử dụng rộng rãi và có hiệu quả cao trong điều trị nấm tai. Tổng hợp từ các
phân tích hệ thống và meta-analysis cho thấy tỷ lệ khỏi bệnh lâm sàng với
clotrimazole dao động từ 81–85%. Một thử nghiệm ngẫu nhiên so sánh clotrimazole
1% với eberconazole 1% cho thấy hai thuốc có hiệu quả tương đương (tỷ lệ đáp ứng
hoàn toàn: 83,5% với clotrimazole, 81,8% với eberconazole). Một nghiên cứu khác
so sánh clotrimazole 1% với boric acid cho thấy clotrimazole vượt trội về tỷ lệ
khỏi bệnh. Nghiên cứu quan sát sử dụng clotrimazole 1% kết hợp làm sạch tai
hàng tuần ghi nhận thời gian khỏi bệnh trung bình là 14–25 ngày, tùy theo chủng
nấm. Tỷ lệ tái phát sau điều trị với clotrimazole rất thấp (3,1%). Tác dụng phụ
của clotrimazole chủ yếu là kích ứng nhẹ, hiếm gặp các biến cố nghiêm trọng.
Các thuốc kháng nấm khác như miconazole,
ketoconazole, eberconazole đều có hiệu quả tương đương clotrimazole trong các
nghiên cứu đối đầu, không có sự khác biệt rõ rệt về tỷ lệ khỏi bệnh hoặc tác dụng
phụ. Nystatin có hiệu quả thấp hơn với Aspergillus, nhưng tốt với Candida.
Boric acid kém hiệu quả hơn clotrimazole. Triamcinolone acetonide kết hợp
econazole cho tỷ lệ khỏi bệnh cao hơn nystatin, ít tác dụng phụ hơn. Về kháng
thuốc, đa số chủng nấm gây nấm tai vẫn nhạy cảm với clotrimazole, miconazole,
ketoconazole; tuy nhiên, một số chủng Candida có thể kháng fluconazole.Về an
toàn, các thuốc kháng nấm (bao gồm clotrimazole) được xem là an toàn khi dùng tại
chỗ, kể cả trường hợp thủng màng nhĩ. Giá thành, khả năng sẵn có và nguy cơ độc
tính trên tai cũng cần cân nhắc khi lựa chọn thuốc
3. Các phương pháp điều trị hỗ trợ hoặc thay thế
Các phương pháp điều trị hỗ trợ đóng vai trò nền
tảng trong quản lý nấm tai. Làm sạch cơ học ống tai ngoài là bước quan trọng nhất,
giúp loại bỏ mảng nấm, dịch tiết và tăng hiệu quả của thuốc kháng nấm tại chỗ.
Việc làm sạch có thể thực hiện bằng hút, lấy bỏ cơ học dưới nội soi hoặc kính
hiển vi tai. Rửa ống tai bằng nước muối hoặc dung dịch sát khuẩn cũng là phương
pháp hỗ trợ hiệu quả, có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với thuốc kháng nấm tại
chỗ; một thử nghiệm ngẫu nhiên đã cho thấy hiệu quả của rửa tai tương đương với
phối hợp thuốc kháng nấm tại chỗ, đặc biệt ở trường hợp nhẹ hoặc không dung nạp
thuốc Ngoài ra, duy trì môi trường tai khô, tránh ngoáy tai, hạn chế tiếp xúc với
nước bẩn và không dùng tăm bông là các biện pháp hỗ trợ phòng ngừa tái phát
Các liệu pháp thay thế và bổ trợ tại chỗ bao gồm
sử dụng nhiều loại thuốc kháng nấm. Kem phối hợp triamcinolone
acetonide/econazole cho tỷ lệ khỏi bệnh cao hơn nystatin, ít tác dụng phụ hơn
rõ rệt. Phối hợp dung dịch sodium bicarbonate với kem triamcinolone
acetonide/econazole giúp tăng hiệu quả làm sạch và rút ngắn thời gian hồi phục.
Terbinafine hydrochloride dạng xịt phối hợp boric acid 3% cho hiệu quả vượt trội
so với boric acid đơn thuần, đặc biệt ở trường hợp dai dẳng hoặc tái phát.
Boric acid 4% trong cồn là lựa chọn thay thế chi phí thấp, có thể dùng đơn độc
hoặc phối hợp hút dịch tiết, với tỷ lệ khỏi bệnh lên tới 77%. Sử dụng
ketoconazole và fluconazole tại chỗ có thể giảm tỷ lệ tái phát so với các thuốc
khác.
Điều trị toàn thân bằng triazole (itraconazole,
voriconazole) chỉ dành cho trường hợp nấm tai xâm lấn, có biến chứng sâu như
viêm xương chũm hoặc viêm màng não, do khả năng thấm tốt vào xương và hệ thần
kinh trung ương. Tioconazole ointment được sử dụng cho các trường hợp kháng trị
hoặc phối hợp nhiễm khuẩn.
IV. Biến chứng và phòng ngừa
1. Biến chứng
Các biến chứng của nấm tai bao gồm: triệu chứng
kéo dài dai dẳng (ngứa, đau, chảy dịch, giảm thính lực), tái phát bệnh, tồn dư
nấm sau điều trị, viêm tai ngoài mạn tính, thủng màng nhĩ, viêm tai giữa thứ
phát và nguy cơ lan rộng sang khoang mastoid hoặc xương chũm ở bệnh nhân có phẫu
thuật tai hoặc bệnh nền như đái tháo đường. Tỷ lệ tái phát và tồn dư bệnh có thể
lên tới 15% ở nhóm nguy cơ cao, đặc biệt khi có khoang mastoid hoặc không làm sạch
tai đúng cách. Biến chứng nặng như viêm xương chũm, viêm màng não do nấm rất hiếm
gặp, chủ yếu ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc viêm nấm xâm lấn.
2. Phòng ngừa
Các biện pháp phòng ngừa nấm tai gồm: tránh
ngoáy tai, không sử dụng tăm bông hoặc vật sắc nhọn làm sạch tai, hạn chế tiếp
xúc với nước bẩn hoặc môi trường ẩm ướt, kiểm soát tốt bệnh nền (đái tháo đường),
không lạm dụng kháng sinh hoặc corticosteroid tại chỗ và tránh bơi lội ở vùng
nước không đảm bảo vệ sinh. Làm sạch ống tai đúng cách, loại bỏ mảng nấm và dịch
tiết, là yếu tố then chốt giúp giảm nguy cơ tái phát và tồn dư bệnh. Sử dụng
thuốc kháng nấm tại chỗ như clotrimazole sau khi làm sạch tai có thể giảm tỷ lệ
tái phát xuống dưới 5%. Giáo dục bệnh nhân về vệ sinh tai và nhận biết sớm triệu
chứng cũng giúp phòng ngừa hiệu quả.
V. Kết luận
Điều trị tại chỗ bằng thuốc kháng nấm kết hợp
làm sạch ống tai là phương pháp chuẩn, hiệu quả và an toàn trong quản lý nấm
tai, với lựa chọn thuốc dựa trên chủng nấm, mức độ tổn thương và khả năng dung
nạp của bệnh nhân. Việc lựa chọn giữa các công thức thuốc khác nhau cần xem xét
đến tác nhân nấm cụ thể, sự ưu tiên của bệnh nhân và các tác dụng phụ tiềm ẩn.
Kháng sinh thường được chỉ định cho những trường hợp có bội nhiễm vi khuẩn. Nghiên
cứu trong tương lai cần tập trung vào kết quả lâu dài và sự phát triển của các
hướng dẫn điều trị toàn diện cho bệnh viêm tai do nấm.
- Tổ chức Y tế Thế giới kêu gọi các chính phủ bảo vệ giới trẻ khỏi nghiện thuốc lá và các sản phẩm chứa nicotine
- Phương pháp ngủ quân đội: Kỹ thuật giúp dễ đi vào giấc ngủ trong điều kiện căng thẳng
- HANTA VIRUS
- TƯ THẾ ĐÚNG RẤT QUAN TRỌNG TRONG VIỆC ĐO HUYẾT ÁP
- Phân biệt thuốc Nam – thuốc Bắc: Ưu điểm và lưu ý khi sử dụng