(+84) 236.3827111 ex. 402

VACCINE CÚM MÙA: BIỆN PHÁP PHÒNG BỆNH HIỆU QUẢ VÀ AN TOÀN CHO CỘNG ĐỒNG


Cúm mùa là một bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp do virus cúm gây ra, lưu hành trên toàn cầu và xuất hiện hằng năm dưới dạng các đợt dịch theo mùa. Mặc dù thường được xem là bệnh lý lành tính, cúm mùa vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật, nhập viện và tử vong, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và những người mắc bệnh mạn tính. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm thế giới ghi nhận khoảng 1 tỷ trường hợp mắc cúm mùa, trong đó có từ 3–5 triệu ca bệnh nặng và khoảng 290.000–650.000 trường hợp tử vong do các biến chứng hô hấp liên quan đến cúm. Gánh nặng bệnh tật do cúm không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng mà còn gây tổn thất đáng kể về kinh tế, làm giảm năng suất lao động và gia tăng chi phí chăm sóc y tế. Trong bối cảnh đó, tiêm vaccine cúm hằng năm được xem là biện pháp dự phòng hiệu quả nhất nhằm giảm nguy cơ mắc bệnh, hạn chế các biến chứng nghiêm trọng và góp phần kiểm soát sự lây lan của virus trong cộng đồng.

Cúm mùa là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính do các virus cúm thuộc họ Orthomyxoviridae gây ra. Trong số đó, virus cúm A và cúm B là hai nhóm chính gây bệnh ở người. Bệnh lây truyền chủ yếu qua: Các giọt bắn đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện; Tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết hô hấp; Tiếp xúc với các bề mặt nhiễm virus rồi đưa tay lên mắt, mũi hoặc miệng. Thời gian ủ bệnh thường từ 1–4 ngày. Các triệu chứng điển hình bao gồm: Sốt cao đột ngột, ho khan, đau họng; nghẹt mũi hoặc chảy nước mũi, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi toàn thân. Phần lớn người bệnh hồi phục sau khoảng 5–7 ngày. Tuy nhiên, ở các đối tượng nguy cơ cao, cúm có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi, viêm cơ tim, viêm não, suy hô hấp cấp và tử vong.

Vaccine cúm là chế phẩm sinh học chứa các thành phần kháng nguyên của virus cúm đã được bất hoạt hoặc làm giảm độc lực, có tác dụng kích thích cơ thể tạo miễn dịch đặc hiệu chống lại virus cúm. Hiện nay, vaccine cúm mùa được sử dụng phổ biến là vaccine tứ giá (Quadrivalent Influenza Vaccine), có khả năng bảo vệ chống lại bốn chủng virus cúm lưu hành thường gặp gồm: Cúm A/H1N1; Cúm A/H3N2; Hai dòng cúm B (Victoria và Yamagata hoặc các dòng tương đương được WHO khuyến nghị). Sau khi tiêm, hệ miễn dịch sẽ tạo ra các kháng thể đặc hiệu giúp nhận diện và tiêu diệt virus khi cơ thể tiếp xúc với tác nhân gây bệnh trong tương lai.

Một đặc điểm quan trọng của virus cúm là khả năng biến đổi kháng nguyên liên tục thông qua hiện tượng trôi dạt kháng nguyên (antigenic drift). Sự thay đổi này làm xuất hiện các biến thể mới có thể né tránh miễn dịch đã hình thành trước đó. Do vậy, WHO phải cập nhật thành phần vaccine cúm hằng năm để phù hợp với các chủng virus đang lưu hành. Kháng thể bảo vệ sau tiêm vaccine cúm giảm dần theo thời gian, thường sau khoảng 6–12 tháng. Vì vậy, việc tiêm nhắc lại hằng năm giúp duy trì hiệu quả bảo vệ tối ưu.

WHO và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) khuyến cáo tất cả mọi người từ 6 tháng tuổi trở lên nên được tiêm vaccine cúm hằng năm nếu không có chống chỉ định. Các nhóm ưu tiên bao gồm:

- Trẻ dưới 5 tuổi có nguy cơ cao mắc cúm và xuất hiện biến chứng như viêm phổi, viêm tai giữa hoặc co giật do sốt cao.

- Người từ 65 tuổi trở lên thường có sự suy giảm miễn dịch liên quan đến tuổi tác, làm tăng nguy cơ bệnh nặng và tử vong do cúm.

- Tiêm vaccine cúm trong thai kỳ giúp: Bảo vệ mẹ khỏi các biến chứng nghiêm trọng; Giảm nguy cơ nhập viện do cúm; Truyền kháng thể bảo vệ cho trẻ sơ sinh trong những tháng đầu sau sinh.

- Người mắc bệnh mạn tính. Bao gồm: Đái tháo đường, Bệnh tim mạch, Tăng huyết áp, Hen phế quản, COPD, Bệnh thận mạn, Bệnh gan mạn, Ung thư, các tình trạng suy giảm miễn dịch.

- Nhân viên y tế. Đây là nhóm có nguy cơ phơi nhiễm cao và có thể trở thành nguồn lây cho bệnh nhân nếu không được bảo vệ đầy đủ.

Cúm mùa là bệnh truyền nhiễm phổ biến nhưng có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và những người mắc bệnh mạn tính. Tiêm vaccine cúm hằng năm là biện pháp dự phòng hiệu quả, an toàn và được các tổ chức y tế uy tín trên thế giới khuyến cáo rộng rãi. Việc chủ động tiêm vaccine không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe cá nhân mà còn góp phần giảm gánh nặng bệnh tật cho gia đình, cộng đồng và hệ thống y tế. Trong chiến lược phòng chống các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp, vaccine cúm tiếp tục giữ vai trò là một trong những công cụ y tế dự phòng quan trọng và hiệu quả nhất hiện nay.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1.      World Health Organization (WHO). Influenza (Seasonal). Geneva: WHO; cập nhật 2025.

2.      Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Prevention and Control of Seasonal Influenza with Vaccines: Recommendations of the Advisory Committee on Immunization Practices (ACIP). Atlanta, USA; 2025.

3.      Grohskopf LA, Blanton LH, Ferdinands JM, et al. Prevention and Control of Seasonal Influenza with Vaccines: Recommendations of the ACIP, United States. MMWR Recommendations and Reports. 2025.

4.      Uyeki TM, Bernstein HH, Bradley JS, et al. Clinical Practice Guidelines by the Infectious Diseases Society of America: Seasonal Influenza. Clinical Infectious Diseases. 2019;68(6):895–902.

5.      World Health Organization. Vaccines against influenza: WHO Position Paper. Weekly Epidemiological Record. 2022;97(19):185–208.

6.      European Centre for Disease Prevention and Control (ECDC). Factsheet about seasonal influenza. Stockholm: ECDC; cập nhật 2025.

7.      Ministry of Health of Vietnam. Hướng dẫn sử dụng vaccine và sinh phẩm y tế trong Chương trình Tiêm chủng và Tiêm chủng dịch vụ. Bộ Y tế Việt Nam.

8.      Paules C, Subbarao K. Influenza. Lancet. 2017;390(10095):697–708.

9.      Iuliano AD, Roguski KM, Chang HH, et al. Estimates of global seasonal influenza-associated respiratory mortality. Lancet. 2018;391(10127):1285–1300.

10. Osterholm MT, Kelley NS, Sommer A, Belongia EA. Efficacy and effectiveness of influenza vaccines: A systematic review and meta-analysis. Lancet Infectious Diseases. 2012;12(1):36–44.