Thu hẹp khoảng cách tuổi sinh học liên quan đến cải thiện sức khỏe não bộ
Một
nghiên cứu mới cho thấy việc thu hẹp khoảng cách giữa tuổi sinh học và tuổi thực
có thể mang lại lợi ích đáng kể cho sức khỏe não bộ, bao gồm giảm nguy cơ đột
quỵ và cải thiện các chỉ dấu tổn thương não. Nghiên cứu này dự kiến được trình
bày tại Hội nghị thường niên lần thứ 78 của Viện Hàn lâm Thần kinh học Hoa Kỳ
năm 2026, thu hút sự quan tâm lớn của cộng đồng y khoa.
Tuổi
sinh học là một khái niệm ngày càng được chú ý trong y học hiện đại. Không giống
như tuổi theo năm sinh, tuổi sinh học phản ánh mức độ lão hóa thực sự của cơ thể,
được ước tính dựa trên nhiều dấu ấn sinh học trong máu như cholesterol, các loại
tế bào máu và các chỉ số chuyển hóa khác. Khoảng chênh lệch giữa tuổi sinh học
và tuổi thực, còn gọi là khoảng cách tuổi sinh học, có thể cho thấy cơ thể đang
“già” hay “trẻ” hơn so với tuổi thật.
Trong
nghiên cứu này, các nhà khoa học đã phân tích dữ liệu của hơn 258.000 người
tham gia và sử dụng 18 dấu ấn sinh học để ước tính tuổi sinh học của từng cá thể.
Một nhóm nhỏ trong số đó được đánh giá lại sau khoảng 6 năm nhằm xác định sự
thay đổi của khoảng cách tuổi sinh học theo thời gian. Tất cả những người tham
gia đều được theo dõi trong khoảng 10 năm để ghi nhận các biến cố đột quỵ.
Ngoài ra, một số người còn được thực hiện các bài kiểm tra nhận thức và chụp cộng
hưởng từ não để đánh giá cấu trúc não.
Kết
quả cho thấy những người có tuổi sinh học cao hơn tuổi thực có nguy cơ đột quỵ
cao hơn khoảng 41% so với những người có tuổi sinh học tương đương hoặc thấp
hơn. Nhóm này cũng có xu hướng có điểm số nhận thức thấp hơn và xuất hiện nhiều
tổn thương não hơn trên hình ảnh học. Ngược lại, những người có sự cải thiện
khoảng cách tuổi sinh học theo thời gian, tức là tuổi sinh học tiến gần hơn hoặc
thấp hơn so với tuổi thực, ghi nhận giảm khoảng 23% nguy cơ đột quỵ.
Bên
cạnh đó, nghiên cứu cũng cho thấy sự cải thiện tuổi sinh học có liên quan đến
việc giảm mức độ tổn thương chất trắng trong não, một dấu hiệu quan trọng thường
liên quan đến suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ. Tổng thể, mức độ tổn thương
não có thể giảm khoảng 13% ở những người có cải thiện về tuổi sinh học, cho thấy
mối liên hệ rõ rệt giữa quá trình lão hóa sinh học và sức khỏe thần kinh.
Những
phát hiện này gợi ý rằng tuổi sinh học không phải là một yếu tố cố định mà có
thể thay đổi theo thời gian, và việc cải thiện nó có thể mang lại lợi ích thực
sự cho não bộ. Mặc dù nghiên cứu chưa trực tiếp đánh giá các biện pháp can thiệp,
các chuyên gia cho rằng những yếu tố lối sống lành mạnh như chế độ ăn cân đối,
hoạt động thể lực thường xuyên, ngủ đủ giấc và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ
tim mạch có thể góp phần làm giảm tốc độ lão hóa sinh học.
Tuy
nhiên, do đây là một nghiên cứu quan sát, các kết quả chỉ cho thấy mối liên
quan chứ chưa thể khẳng định quan hệ nhân quả. Ngoài ra, không phải tất cả người
tham gia đều được theo dõi lại đầy đủ, do đó vẫn cần thêm các nghiên cứu can
thiệp trong tương lai để xác nhận liệu việc cải thiện tuổi sinh học có thể trực
tiếp làm giảm nguy cơ bệnh lý thần kinh hay không.
Tóm
lại, thu hẹp khoảng cách giữa tuổi sinh học và tuổi thực có thể là một yếu tố
quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe não bộ và giảm nguy cơ đột quỵ. Đây là một hướng
tiếp cận đầy hứa hẹn trong y học dự phòng, mở ra khả năng can thiệp sớm nhằm
duy trì chức năng nhận thức và chất lượng cuộc sống ở người trưởng thành và người
cao tuổi.