TỔNG QUAN VỀ VIRUS HANTA
1. Khái niệm
Virus Hanta (Hantavirus) là nhóm virus
thuộc họ Hantaviridae, có vật chất di truyền là RNA sợi đơn âm. Virus này chủ
yếu lưu hành ở loài gặm nhấm và có thể truyền sang người, gây ra các bệnh lý
nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao.
Tên “Hanta” bắt nguồn từ sông Hantan ở
Hàn Quốc, nơi virus được phát hiện trong thời kỳ Chiến tranh Triều Tiên.
2.
Đặc điểm cấu tạo
Virus Hanta có các đặc điểm:
- Kích
thước khoảng 80–120 nm.
- Có
vỏ bọc lipid.
- Bộ
gen gồm 3 đoạn RNA:
- S (Small)
- M (Medium)
- L (Large)
- Virus
dễ bị bất hoạt bởi:
- Nhiệt độ cao
- Tia UV
- Chất sát khuẩn thông thường
3.
Ổ chứa và nguồn lây
Ổ chứa tự nhiên
Nguồn chứa chủ yếu là các loài gặm
nhấm:
- Chuột
đồng
- Chuột
cống
- Chuột
nhà
- Một
số loài chuột rừng
Mỗi chủng virus thường gắn với một loài
gặm nhấm đặc hiệu.
Nguồn lây sang người
Con người nhiễm virus chủ yếu qua:
- Hít
phải bụi chứa nước
tiểu, phân, nước bọt của chuột nhiễm bệnh
- Tiếp
xúc trực tiếp với chất bài tiết của chuột
- Bị
chuột cắn
- Hiếm
gặp: lây từ người sang người (một số chủng ở Nam Mỹ)
4.
Phân bố dịch tễ
Virus Hanta phân bố rộng khắp thế giới:
|
Khu vực |
Hội chứng thường gặp |
|
Châu Á, châu Âu |
Sốt xuất huyết kèm hội chứng thận |
|
Bắc Mỹ, Nam Mỹ |
Hội chứng tim phổi do Hanta |
Một
số quốc gia ghi nhận nhiều ca bệnh:
- Trung
Quốc
- Hàn
Quốc
- Nga
- Hoa
Kỳ
- Argentina
5.
Các bệnh do Hantavirus gây ra
5.1. Sốt xuất huyết
kèm hội chứng thận (HFRS, Hemorrhagic Fever
with Renal Syndrome)
Tác nhân thường gặp
- Hantaan
virus
- Seoul
virus
- Puumala
virus
Triệu chứng
Bệnh diễn tiến qua nhiều giai đoạn:
Giai đoạn sốt
- Sốt
cao đột ngột
- Đau
đầu
- Đau
cơ
- Mệt
mỏi
Giai đoạn hạ huyết áp
- Tụt
huyết áp
- Sốc
Giai đoạn thiểu niệu
- Tiểu
ít
- Suy
thận cấp
Giai đoạn đa niệu
- Tiểu
nhiều
Giai đoạn hồi phục
5.2. Hội chứng tim
phổi do Hantavirus (HPS/HCPS, Hantavirus
Pulmonary Syndrome)
Triệu chứng
Giai đoạn đầu:
- Sốt
- Đau
cơ
- Mệt
Giai đoạn nặng:
- Khó
thở
- Phù
phổi cấp
- Suy
hô hấp
- Sốc
tim mạch
Tỷ lệ tử vong có thể lên đến 30–40%.
6.
Cơ chế gây bệnh
Virus xâm nhập qua đường hô hấp → vào
máu → gây tổn thương tế bào nội mô mạch máu.
Hậu quả:
- Tăng
tính thấm thành mạch
- Thoát
huyết tương
- Xuất
huyết
- Suy
thận hoặc suy hô hấp
7.
Chẩn đoán
Chẩn đoán lâm sàng
Dựa vào:
- Sốt
- Tiền
sử tiếp xúc chuột
- Suy
thận hoặc suy hô hấp
Chẩn đoán xét nghiệm
Xét nghiệm huyết
thanh
- ELISA
phát hiện IgM, IgG
Sinh học phân tử
- RT-PCR
phát hiện RNA virus
Xét nghiệm hỗ trợ
- Giảm
tiểu cầu
- Tăng
hematocrit
- Protein
niệu
- Tăng
creatinin máu
8.
Điều trị
Hiện nay chưa có thuốc kháng virus đặc
hiệu được sử dụng rộng rãi cho mọi trường hợp.
Điều trị chủ yếu là:
- Hỗ
trợ hô hấp
- Bù
dịch hợp lý
- Điều
chỉnh điện giải
- Lọc
máu khi suy thận
- Thở
máy nếu suy hô hấp
Một số nghiên cứu sử dụng:
- Ribavirin
(hiệu quả hạn chế ở một số chủng)
9.
Phòng bệnh
Biện pháp quan trọng
nhất:
Kiểm soát loài gặm
nhấm
Bao gồm:
- Diệt
chuột
- Giữ
vệ sinh môi trường
- Bảo
quản thực phẩm kín
- Đeo
khẩu trang khi dọn nơi có phân chuột
Trong phòng thí
nghiệm
- Tuân
thủ an toàn sinh học
- Sử
dụng phương tiện bảo hộ cá nhân
10.
Ý nghĩa y học
Virus Hanta là tác nhân zoonosis (bệnh
lây truyền từ động vật sang người) quan trọng vì:
- Có
khả năng gây dịch
- Tỷ
lệ tử vong cao
- Khó
phát hiện sớm
- Chưa
có vaccine phổ biến toàn cầu
11.
Kết luận
Hantavirus là nhóm virus RNA nguy hiểm
lưu hành chủ yếu ở loài gặm nhấm và có thể gây bệnh nặng ở người, đặc biệt là
hội chứng thận và hội chứng tim phổi. Việc kiểm soát chuột, giữ vệ sinh môi
trường và phát hiện sớm đóng vai trò quan trọng trong phòng chống bệnh.
Tài
liệu tham khảo
1.
World
Health Organization (WHO) – Hantavirus disease information.
2.
Centers for Disease Control and Prevention (CDC)
– Hantavirus information for healthcare professionals.
3.
MedlinePlus – Overview of hantavirus infections.
4.
Murray, P. R., Rosenthal, K. S., &
Pfaller, M. A. (2020). Medical Microbiology (9th ed.). Elsevier.
5.
Jawetz, Melnick & Adelberg’s.
(2022). Medical Microbiology (29th ed.). McGraw-Hill Education.