(+84) 236.3827111 ex. 402

TỔNG QUAN VỀ VIRUS HANTA


1. Khái niệm

Virus Hanta (Hantavirus) là nhóm virus thuộc họ Hantaviridae, có vật chất di truyền là RNA sợi đơn âm. Virus này chủ yếu lưu hành ở loài gặm nhấm và có thể truyền sang người, gây ra các bệnh lý nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao.

Tên “Hanta” bắt nguồn từ sông Hantan ở Hàn Quốc, nơi virus được phát hiện trong thời kỳ Chiến tranh Triều Tiên.

2. Đặc điểm cấu tạo

Virus Hanta có các đặc điểm:

  • Kích thước khoảng 80–120 nm.
  • Có vỏ bọc lipid.
  • Bộ gen gồm 3 đoạn RNA:
    • S (Small)
    • M (Medium)
    • L (Large)
  • Virus dễ bị bất hoạt bởi:
    • Nhiệt độ cao
    • Tia UV
    • Chất sát khuẩn thông thường

3. Ổ chứa và nguồn lây

Ổ chứa tự nhiên

Nguồn chứa chủ yếu là các loài gặm nhấm:

  • Chuột đồng
  • Chuột cống
  • Chuột nhà
  • Một số loài chuột rừng

Mỗi chủng virus thường gắn với một loài gặm nhấm đặc hiệu.

Nguồn lây sang người

Con người nhiễm virus chủ yếu qua:

  • Hít phải bụi chứa nước tiểu, phân, nước bọt của chuột nhiễm bệnh
  • Tiếp xúc trực tiếp với chất bài tiết của chuột
  • Bị chuột cắn
  • Hiếm gặp: lây từ người sang người (một số chủng ở Nam Mỹ)

4. Phân bố dịch tễ

Virus Hanta phân bố rộng khắp thế giới:

 

Khu vực

Hội chứng thường gặp

Châu Á, châu Âu

Sốt xuất huyết kèm hội chứng thận

Bắc Mỹ, Nam Mỹ

Hội chứng tim phổi do Hanta

Một số quốc gia ghi nhận nhiều ca bệnh:

  • Trung Quốc
  • Hàn Quốc
  • Nga
  • Hoa Kỳ
  • Argentina

5. Các bệnh do Hantavirus gây ra

5.1. Sốt xuất huyết kèm hội chứng thận (HFRS, Hemorrhagic Fever with Renal Syndrome)

Tác nhân thường gặp

  • Hantaan virus
  • Seoul virus
  • Puumala virus

Triệu chứng

Bệnh diễn tiến qua nhiều giai đoạn:

Giai đoạn sốt

  • Sốt cao đột ngột
  • Đau đầu
  • Đau cơ
  • Mệt mỏi

Giai đoạn hạ huyết áp

  • Tụt huyết áp
  • Sốc

Giai đoạn thiểu niệu

  • Tiểu ít
  • Suy thận cấp

Giai đoạn đa niệu

  • Tiểu nhiều

Giai đoạn hồi phục

 

5.2. Hội chứng tim phổi do Hantavirus (HPS/HCPS, Hantavirus Pulmonary Syndrome)

Triệu chứng

Giai đoạn đầu:

  • Sốt
  • Đau cơ
  • Mệt

Giai đoạn nặng:

  • Khó thở
  • Phù phổi cấp
  • Suy hô hấp
  • Sốc tim mạch

Tỷ lệ tử vong có thể lên đến 30–40%.

 

6. Cơ chế gây bệnh

Virus xâm nhập qua đường hô hấp → vào máu → gây tổn thương tế bào nội mô mạch máu.

Hậu quả:

  • Tăng tính thấm thành mạch
  • Thoát huyết tương
  • Xuất huyết
  • Suy thận hoặc suy hô hấp

 

7. Chẩn đoán

Chẩn đoán lâm sàng

Dựa vào:

  • Sốt
  • Tiền sử tiếp xúc chuột
  • Suy thận hoặc suy hô hấp

Chẩn đoán xét nghiệm

Xét nghiệm huyết thanh

  • ELISA phát hiện IgM, IgG

Sinh học phân tử

  • RT-PCR phát hiện RNA virus

Xét nghiệm hỗ trợ

  • Giảm tiểu cầu
  • Tăng hematocrit
  • Protein niệu
  • Tăng creatinin máu

 

8. Điều trị

Hiện nay chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu được sử dụng rộng rãi cho mọi trường hợp.

Điều trị chủ yếu là:

  • Hỗ trợ hô hấp
  • Bù dịch hợp lý
  • Điều chỉnh điện giải
  • Lọc máu khi suy thận
  • Thở máy nếu suy hô hấp

Một số nghiên cứu sử dụng:

  • Ribavirin (hiệu quả hạn chế ở một số chủng)

 

9. Phòng bệnh

Biện pháp quan trọng nhất:

Kiểm soát loài gặm nhấm

Bao gồm:

  • Diệt chuột
  • Giữ vệ sinh môi trường
  • Bảo quản thực phẩm kín
  • Đeo khẩu trang khi dọn nơi có phân chuột

 

Trong phòng thí nghiệm

  • Tuân thủ an toàn sinh học
  • Sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân

 

10. Ý nghĩa y học

Virus Hanta là tác nhân zoonosis (bệnh lây truyền từ động vật sang người) quan trọng vì:

  • Có khả năng gây dịch
  • Tỷ lệ tử vong cao
  • Khó phát hiện sớm
  • Chưa có vaccine phổ biến toàn cầu

 

11. Kết luận

Hantavirus là nhóm virus RNA nguy hiểm lưu hành chủ yếu ở loài gặm nhấm và có thể gây bệnh nặng ở người, đặc biệt là hội chứng thận và hội chứng tim phổi. Việc kiểm soát chuột, giữ vệ sinh môi trường và phát hiện sớm đóng vai trò quan trọng trong phòng chống bệnh.

 

Tài liệu tham khảo

1.      World Health Organization (WHO) – Hantavirus disease information.

2.      Centers for Disease Control and Prevention (CDC) – Hantavirus information for healthcare professionals.

3.      MedlinePlus – Overview of hantavirus infections.

4.      Murray, P. R., Rosenthal, K. S., & Pfaller, M. A. (2020). Medical Microbiology (9th ed.). Elsevier.

5.      Jawetz, Melnick & Adelberg’s. (2022). Medical Microbiology (29th ed.). McGraw-Hill Education.