CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH TRÀO NGƯỢC HỌNG-THANH QUẢN (LPRD)
Tóm
tắt Quy trình Lâm sàng
1. Nghi ngờ LPRD -> Đánh giá bằng RSI
(>13) & RFS (>7).
2. Chẩn đoán không chắc chắn / Kháng trị ban đầu
-> Giám sát Trở kháng - pH Đa kênh Hầu họng - Thực quản (HEMII-pH) 24 giờ
(tiêu chuẩn vàng).
3. Điều trị Thử nghiệm (1 tháng) -> Chế độ
ăn + Lối sống + Alginates.
4. Điều trị Xác định -> Cá nhân hóa dựa trên
kết quả HEMII-pH:
o Trào ngược
không axit/axit yếu: Ưu tiên Alginates, chế độ ăn kiêng.
o Trào ngược
axit/GERD đồng thời: Cân nhắc PPIs.
5. LPRD Kháng trị -> Đánh giá lại chẩn đoán,
tuân thủ, yếu tố tâm lý. Xem xét phẫu thuật nếu có bằng chứng khách quan.
I. Định Nghĩa
Hướng dẫn này nhằm cung cấp một khuôn khổ toàn diện, dựa
trên bằng chứng cho các chuyên gia
y tế trong
việc chẩn đoán
và điều trị
Bệnh Trào Ngược
Thanh Quản - Hầu
(Laryngopharyngeal Reflux Disease - LPRD). Do các biểu hiện lâm sàng đa dạng và
sự chồng chéo triệu chứng với các bệnh lý khác, việc chẩn đoán và điều trị LPRD
có thể gặp nhiều thách thức. Mục tiêu của tài liệu này là tiêu chuẩn hóa quy
trình chăm sóc, từ chẩn đoán đến điều trị, nhằm cải thiện kết quả và chất lượng
cuộc sống cho bệnh nhân.
Định
nghĩa LPRD
Theo Đồng thuận của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Tai
Mũi Họng (IFOS) tại Dubai, Bệnh Trào Ngược Thanh Quản - Hầu (LPRD) được định
nghĩa là một bệnh lý của đường hô hấp- tiêu hóa trên do tác động trực tiếp
và/hoặc gián tiếp của dịch vị dạ dày-tá tràng trào ngược, gây ra những thay đổi
về hình thái và/hoặc thần kinh ở đường hô hấp-tiêu hóa trên.
LPRD
còn được biết đến với nhiều thuật ngữ đồng nghĩa khác nhau, bao gồm:
l Trào
ngược thầm lặng (silent reflux)
l Trào
ngược hầu-thanh quản
l Trào
ngược ngoài thực quản
l Trào
ngược hô hấp
l Trào
ngược gần
Phân
biệt LPRD và GERD
Mặc dù cǎ LPRD và Bệnh Trào ngược Dạ Dày - thực quản
(Gastroesophageal Reflux Disease - GERD) đều bắt nguồn từ sự trào ngược dịch vị
dạ dày, chúng là hai thực thể lâm sàng riêng biệt với các cơ chế, triệu chứng
và phuơng pháp điều trị khác nhau. Việc phân biệt rõ ràng giũa hai bệnh lý này
là rất quan trọng đê có chẩn đoán chính xác.
|
Đặc
điểm |
LPRD
so với GERD |
|
Triệu
chứng Chính |
LPRD:
Các triệu chứng Ở Họng và thanh quản như khàn tiếng, ho mạn tính, hắng giọng,
cảm giác vướng họng. GERD:
ợ nóng và trở là các triệu chứng điển hình. |
|
Thời
điểm trào ngược |
LPRD: Chủ
yếu xảy ra vào ban ngày, ở tư thế
đứng thẳng. GERD:
Thường xảy ra vào ban đêm, Ở tư thế nằm. |
|
Triệu
chứng ợ nóng |
LPRD:
Triệu chứng ợ nóng ít gặp hoăc không có, do đó có tên gọi "trào ngược thầm lặng". GERD:
ợ nóng là triệu chứng nổi bật. |
|
Viêm
thực quản |
LPRD:
Viêm thực quản không phổ biến vì niêm mạc họng-thanh quản nhạy cảm hơn và ít
có cơ chế bảo vệ hơn niêm mạc thực quản. GERD:
Thường đi kèm vói viêm thực quản do tiếp xúc axit kéo dài. |
|
Bất
thường vận động thực quản |
LPRD:
Chức năng vận động thực quản thườg bình thường. GERD:
Thường liên quan đến rối loạn vận động thực quản. |
|
Cơ
chế chính |
LPRD:
Rối loạn chức năng cơ thắt thực quản trên (UES) là chở yếu, cho phép dịch vị
từ thực quản trào vào hầu-thanh quản. Thường có thể đi kèm rối loạn chức năng
LES. GERD:
Rói loạn chức năng cơ thắt thực quản dưới (LES) là cơ chế nền tǎng, cho phép
dịch vị từ dạ dày trào vào thực quản. |
Vai
trò của Pepsin trong Sinh lý bệnh
Tác nhân gây tổn thương chính trong LPRD không chỉ là
axit mà còn là pepsin, một enzyme tiêu hóa protein do các tế bào chính của dạ
dày tiết ra. Khi dịch vị trào ngược lên
đường hô hấp-tiêu hóa trên, pepsin có thê bám vào các mô ở thanh quản và hầu họng.
Cơ
chế hoạt động của pepsin có ý nghĩa quan trọng đối với việc điều trị:
• Hoạt hóa:
Pepsin không hoạt động ở
môi trường trung
tính nhưng có
thê được tái hoạt hóa khi tiếp
xúc vói môi trường axit. Bất kỳ thực phẩm hoăc đồ uống nào có độ pH dưới 6.5
cũng có thê "đánh thức" các phân tử pepsin đang bám dính trong họng,
khiến chúng tiếp tục gây tổn thuơng mô .
• Bất hoạt: Pepsin chỉ bị bất hoạt
vĩnh viễn ở môi trường kiềm mạnh, thường được cháp nhận là ở độ pH trên 8.0,
măc dù một só nghiên cứu cho thấy điểm bất hoạt có thê cao hơn một chút. Điều
này giǎi thích tại sao các liệu pháp không chỉ tập trung vào việc giǎm axit mà
còn cần trung hòa môi trường tại họng (ví dụ: sở dụng nuóc kiềm) là một chiến lược
điều trị hiệu quả .
Việc hiểu rõ các đặc điểm riêng biệt này của LPRD, đặc
biệt là vai trò của pepsin, là nền tảng để tiếp cận chẩn đoán một cách chính
xác, điều sẽ được thảo luận chi tiết trong phần tiếp theo.
II.Triệu Chứng Lâm sàng và Chẩn Đoán
Việc chẩn đoán LPRD gặp nhiều thách thức do các triệu
chứng của bệnh thường không đặc hiệu và có thể chồng chéo với nhiều bệnh lý
khác của đường hô hấp trên như viêm mũi dị ứng hoặc viêm xoang. Do đó, một
phương pháp tiếp cận có hệ thống, kết hợp
giữa đánh giá triệu chứng chủ quan, các dấu hiệu thực thể qua nội soi và
các xét nghiệm khách quan, là cần thiết để đưa ra chẩn đoán chính xác và lập kế
hoạch điều trị phù hợp.
Đánh
giá Triệu chứng Chủ quan
Chỉ số Triệu chứng Trào ngược (Reflux Symptom Index -
RSI) là một công cụ tự đánh giá gồm 9 câu hỏi, đã được xác thực, dùng để lượng
hóa mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng LPRD. Bệnh nhân sẽ cho điểm mỗi triệu
chứng từ 0 (không có vấn đề) đến 5 (vấn đề nghiêm trọng) dựa trên trải nghiệm của
họ trong tháng qua.
Các
mục của thang điểm RSI bao gồm:
1. Khàn tiếng hoặc có vấn đề về giọng nói.
2. Hắng giọng.
3. Đờm nhiều trong cổ họng hoặc chảy dịch mũi
sau.
4. Khó nuốt thức ăn, chất lỏng hoặc thuốc.
5. Ho sau khi ăn hoặc sau khi nằm xuống.
6. Khó thở hoặc các cơn nghẹn.
7. Ho khó chịu, phiền toái.
8. Cảm giác có vật gì đó vướng trong cổ họng (cảm
giác vướng họng).
9. Ợ nóng, đau ngực, khó tiêu hoặc trào ngược dịch
dạ dày.
Tổng
điểm RSI > 13 được xem là bất thường và gợi ý khả năng mắc LPRD.
Đánh
giá Dấu hiệu Thực thể qua Nội soi
Điểm số Dấu hiệu Trào ngược (Reflux Finding Score -
RFS) là một công cụ lâm sàng được sử dụng bởi bác sĩ tai mũi họng để đánh giá
các dấu hiệu thực thể của LPRD qua nội soi thanh quản. Công cụ này chấm điểm 8
dấu hiệu khác nhau, với tổng điểm tối đa là 26.
Mặc dù chỉ riêng nội soi thanh quản là không đủ để chẩn
đoán xác định LPRD, các dấu hiệu như phù nề mép sau, phù nề và đỏ dây thanh/sụn
phễu, và đọng nhầy đặc trong thanh quản có thể hỗ trợ mạnh mẽ cho chẩn đoán lâm
sàng. Một điểm RFS > 7 được xem là gợi ý LPRD.
Các
Phương pháp chẩn đoán khách quan
Giám sát Trở kháng
- pH Đa kênh Hầu họng
- thực quản
(Hypopharyngeal- Esophageal Multichannel Intraluminal Impedance-pH -
HEMII-pH/MII-pH): Giám sát Trở kháng-pH đa kênh trong 24 giờ ở thực quản và hầu
họng được công nhận là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định LPRD.
Phương
pháp này sử dụng một ống thông mỏng, linh hoạt được đưa qua mũi vào thực quản
và hầu họng, có các cảm biến để:
l Phát
hiện các loại trào ngược khác nhau (axit, axit yếu, và kiềm/không axit).
l Xác
định sự hiện diện của trào ngược cột đầy đủ (full column reflux), tức là dịch vị
đã đi hết chiều dài thực quản để lên đến hầu họng.
Theo
Đồng thuận Châu Âu, tiêu chí chẩn đoán xác định LPRD là có nhiều hơn 1 đợt trào
ngược hàu họng trong khoảng thời gian giám sát 24 giờ .
Các
Kỹ thuật Giám sát thay thế
Mặc
dù HEMII-pH là tiêu chuẩn vàng, các phương pháp khác cũng được sử dụng nhưng có
những hạn chế nhất định.
• Giám sát pH hầu họng (Restech): Đây
là một phương pháp thay thế để đo pH tại hầu họng. Tuy nhiên, một hạn chế lớn của
nó là thiếu cảm biến ở thực quản, khiến việc phân biệt một sự kiện trào ngược
thực sự với các sự kiện dương tính giả
(ví dụ: do thay đổi pH từ thức ăn hoặc đồ uống) trở nên khó khăn.
• Viên nang Bravo không dây: Phương
pháp này đo lường mức độ phơi nhiễm axit trong thực quản trong 48-96 giờ, giúp
bệnh nhân thoải mái hơn. Tuy nhiên, nó chỉ có thể phát hiện các đợt trào ngược
axit (pH < 4) và không thể phát hiện các đợt trào ngược axit yếu hoặc kiềm,
vốn rất phổ biến trong LPRD.
• Đo pH kép thực quản: Phương pháp
này sử dụng hai cảm biến pH, một ở thực quản xa và một ở thực quản gần. Tuy
nhiên, nó không đủ để chẩn đoán LPRD vì thiếu cảm biến trực tiếp tại hầu họng,
nơi các triệu chứng LPRD biểu hiện.
Xét
nghiệm Pepsin trong nước bọt (Peptest)
Đây là một xét nghiệm không xâm lấn, hữu ích như một
công cụ sàng lọc. Pepsin là một enzyme chỉ được sản xuất trong dạ dày. Do đó, sự
hiện diện của pepsin trong nước bọt có khả năng cao cho thấy bệnh nhân bị trào
ngược dịch vị lên đến hầu họng, tức là LPRD. Tuy nhiên, kết quả âm tính không
loại trừ hoàn toàn chẩn đoán vì có thể xảy ra trường hợp âm tính giả .
Điều
trį Thử nghiệm theo Kinh nghiệm (Empirical Trial)
Khi các phương pháp chẩn đoán khách quan không có sẵn
hoặc không khả thi, một đợt điều trị thử nghiệm có thể được sử dụng như một
công cụ chẩn đoán thay thế . Theo Đồng thuận Châu Âu, một đợt thử nghiệm hiệu
quả nên bao gồm:
l Chế
độ ăn kiêng nghiêm ngặt.
l Thay
đổi lối sống.
l Sử
dụng thuốc bao phủ cả trào ngược axit và không axit, ví dụ như alginates.
Đợt thử nghiệm này nên kéo dài tối thiểu một tháng. Nếu
bệnh nhân có phản ứng tích cực với điều trị (giảm triệu chứng), chẩn đoán LPRD
được củng cố .
Một khi chẩn đoán LPRD được xác định hoặc nghi ngờ
cao, một chiến lược điều trị đa phương diện nên được bắt đầu để kiểm soát triệu
chứng và ngăn ngừa các biến chứng lâu dài.
III. Điều trį
Việc điều trị LPRD hiệu quả đòi hỏi một phương pháp tiếp
cận đa diện và cá nhân hóa, trong đó thay đổi chế độ ăn và lối sống đóng vai
trò nền tảng. Các can thiệp dược lý và phẫu thuật thường được dành cho những
trường hợp không đáp ứng với các biện pháp ban đầu hoặc có các triệu chứng
kháng trị .
3.1
Thay đổi chế độ ăn và lối sống (Nền tảng điều trį)
Đây
là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc quản lý LPRD. Mục tiêu kép của
chế độ ăn này là vừa tránh các chất trực tiếp gây giãn cơ thắt thực quản, vừa hạn
chế các thực phẩm có tính axit (pH < 6.5) có thể tái kích hoạt enzyme pepsin
gây hại đã bám dính trong niêm mạc họng- thanh quản.
Chế
độ ăn
Chế độ ăn uống cho bệnh nhân LPRD tập trung vào việc
tránh các thực phẩm có tính axit và các chất làm giãn cơ thắt thực quản dưới, đồng
thời ưu tiên các thực phẩm có tính kiềm
hoặc trung tính.
|
thực
phẩm cần TRÁNH |
thực
phẩm KHUYĖN KHÍCH |
|
Đồ
uống có ga, cà phê, rượu, trà đen |
Nước
kiềm (pH > 8.8) |
|
Sô
cô la, bạc hà |
Cá,
thịt gia cầm nạc (ức gà không da) |
|
Trái
cây họ cam quýt, cà chua và các sản phẩm từ cà chua |
Rau:
rau chân vịt, bông cải xanh, cần tây, dưa chuột |
|
Giấm,
hành sống, tỏi sống |
Trái
cây ít axit: chuối, dưa lưới, dưa hấu |
|
Thức
ăn cay nóng, chiên rán, nhiều dầu mỡ |
Các
loại hạt: hạnh nhân, quả óc chó |
|
Thực
phẩm chế biến sẵn |
Ngũ
cốc nguyên hạt, yến mạch |
một
nghiên cứu của Zalvan và cộng sự đă chỉ ra rằng một chế độ ăn chủ yếu dựa trên thực vật, kết hợp vói nước kiềm, có hiệu quả tuơng
đuơng vói việc sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) trong việc cải thiện các
triệu chứng LPR.
Thay
đổi lối sống
Các
điều chỉnh trong thói quen sinh hoạt hàng ngày có thê làm giảm đáng kể tần suất
và mức độ nghiêm trọng của các đợt trào ngược.
• Giảm cân: Nếu bệnh nhân thừa cân hoăc béo
phì, việc giảm cân có thê làm giảm áp lực lên bụng, từ đó giảm trào ngược.
• Ngưng hút thuóc: Hút thuốc làm giảm truơng
lực cơ thắt thực quản dưới và làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày. 100% nguòi hút thuốc đều bị bệnh trào ngược ở
một mức độ nào đó .
• Thời gian bữa ăn: Tránh ăn trong vòng 2-3
giờ truóc khi đi ngủ để dạ dày có đủ thòi gian tiêu hóa thức ăn.
• Tư thế ngủ: Nếu có các triệu chứng GERD về
đêm, hăy nâng cao đầu giuòng khoǎng 10-15 cm để trọng lực giúp giữ axit trong dạ
dày.
• Trang phục: Măc quần áo rộng rãi, tránh
măc quàn áo chật hoăc thắt lung quá chặt vì chúng làm tăng áp lực lên vùng bụng.
• tập thể dục: Tránh các bài tập làm tăng áp
lực ổ bụng như gập bụng hoăc nâng tạ quá năng.
3.2
Điều trį bằng Thuốc
Alginates
và Antacids
• Cơ chế: Alginates (ví dụ: Ebysta) hoạt động
bằng cách tạo ra một "bè" vật lý nổi trên bề măt dịch vị dạ dày. Rào
cản này ngăn chặn cả axit và pepsin trào ngược lên thực quản và họng. Antacids
giúp trung hòa axit dạ dày.
• Vai trò: dựa trên Đồng thuận Châu Âu,
alginates và antacids được khuyến nghị
là liệu pháp ban đầu, đăc biệt trong các thử nghiệm điều trị theo kinh
nghiệm. Chúng có hiệu quả đối với cả trào ngược axit và không axit, là loại
trào ngược phổ biến trong LPRD.
Thuốc
ức chế Bơm Proton (PPIs)
• Cơ chế: PPIs (ví dụ: Omeprazole,
Esomeprazole) là nhóm thuóc ức chế axit mạnh, hoạt động bàng cách ngăn chăn các
bơm proton trong tế bào thành dạ dày sản
xuất axit.
• Vai trò và Hạn chế: Hiệu quǎ của PPIs
trong LPRD đơn thuần vẫn còn gây tranh cãi, một thực tế được giǎi thích trực tiếp
bởi sinh lý bệnh của LPRD, nơi phàn lón các đợt trào ngược được xác định qua
HEMII-pH là axit yếu hoăc kiềm, vón không bị ǎnh huởng bởi PPIs. Theo Đòng thuận
Châu Âu, việc sở dụng PPIs nên được dành cho những bệnh nhân có bằng chứng
khách quan về LPRD do axit và/hoặc có bệnh GERD đồng thời.
• Rủi ro khi sử dụng lâu dài: Việc sử dụng
PPI kéo dài có thể liên quan đến một số nguy cơ tiềm ẩn:
o Giảm hấp thu Vitamin B12, magiê và canxi.
o Tăng nguy cơ nhiễm trùng đường ruột như
Clostridium difficile.
o Tăng nguy cơ viêm phổi.
o Các mối liên quan đến bệnh thận mãn tính và
sa sút trí tuệ (cần thêm nghiên cứu).
Thuóc
chẹn H2
Thuốc chẹn H2 (ví dụ: Famotidine) là một lựa chọn khác
để giảm sản xuất axit. Chúng hoạt động bằng cách ngăn chặn tín hiệu histamine
kích thích tế bào thành dạ dày, nhưng kém hiệu quả hơn so với PPIs.
3.3
Can thiệp tâm lý - Xã hội
Căng thẳng, lo âu và trầm cảm có mối liên hệ mật thiết
với các triệu chứng LPRD dai dẳng. Rối loạn chức năng thần kinh tự chủ do căng
thẳng có thể làm trầm trọng thêm tình trạng trào ngược và tăng độ nhạy cảm của
niêm mạc họng. Do đó, việc tích hợp các can thiệp tâm lý xã hội có thể đóng vai
trò quan trọng như một phương pháp điều trị bổ trợ .
• Liệu pháp nhận thức Hành vi (CBT): Giúp bệnh
nhân nhận diện và thay đổi các suy nghĩ, hành vi tiêu cực liên quan đến triệu
chứng.
• Giảm căng thẳng dựa trên Chánh niệm
(MBSR): Dạy các kỹ thuật thiền định và chánh niệm để giảm căng thẳng và cải thiện
khả năng đối phó với triệu chứng.
Bằng
chứng cho thấy các can thiệp này có thể cải thiện đáng kể việc giảm triệu chứng
và nâng cao chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân LPRD.
IV. Kết luận và Khuyến nghị
Bệnh Trào Ngược Thanh Quản - Hầu (LPRD) là một thực thể
lâm sàng phức tạp và riêng biệt với bệnh trào ngược dạ dày-thực quản (GERD)
kinh điển. Việc chẩn đoán và điều trị hiệu quả LPRD đòi hỏi một cách tiếp cận
đa diện, phù hợp với từng bệnh nhân, thay vì một phác đồ cứng nhắc. Hướng dẫn
này đã tổng hợp các bằng chứng hiện tại để đưa ra một khuôn khổ thực hành, nhấn
mạnh vai trò trung tâm của việc thay đổi lối sống và chế độ ăn, đồng thời sử dụng
các công cụ chẩn đoán và thuốc men một cách hợp lý .
Dưới đây là các khuyến nghị chính dành cho thực hành
lâm sàng:
• Ưu tiên thay đổi lối sống và Chế độ ăn:
Đây phải luôn là nền tảng của mọi kế hoạch điều trị LPRD. Việc giáo dục bệnh
nhân về chế độ ăn ít axit, kiêng các chất kích thích và điều chỉnh thói quen
sinh hoạt là bước can thiệp hiệu quả, an toàn
và chi phí thấp nhất.
• Sử dụng HEMII-pH làm Tiêu chuẩn Vàng: Khi
chẩn đoán không rõ ràng hoặc bệnh nhân không đáp ứng với điều trị theo kinh
nghiệm, nên sử dụng giám sát trở kháng-pH đa kênh thực quản-hầu họng
(HEMII-pH). Đây là công cụ khách quan tốt nhất để xác nhận chẩn đoán, phân loại
loại trào ngược (axit/không axit) và hướng dẫn lựa chọn điều trị phù hợp.
• Cá nhân hóa Điều trį bằng Thuóc: Tránh việc
sử dụng PPI một cách thường quy cho mọi bệnh nhân LPRD. Việc lựa chọn thuốc nên
được điều chỉnh dựa trên hồ sơ trào ngược của bệnh nhân. Alginates và antacids
là lựa chọn hàng đầu cho các thử nghiệm
theo kinh nghiệm và các trường hợp trào ngược không axit, trong khi PPI nên được
dành riêng cho những bệnh nhân có bằng chứng về trào ngược axit hoặc GERD đồng
thời.
• Xem xét Yếu tó Tâm lý - Xã hội: Tích hợp
việc sàng lọc và điều trị các yếu tố như căng thẳng và lo âu vào quy trình chăm
sóc bệnh nhân, đặc biệt là trong các trường hợp kháng trị . Các can thiệp như
liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) và giảm căng thẳng dựa trên chánh niệm (MBSR)
có thể là những công cụ hỗ trợ quý giá .
• Thực hiŝn giảm liều Thuóc có Hệ thóng:
Tránh sử dụng thuốc, đặc biệt là PPIs, lâu dài một cách không cần thiết. Khi
các triệu chứng đã được kiểm soát, hãy chủ động tuân theo một kế hoạch giảm liều
có cấu trúc để giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ, chi phí và sự phụ thuộc vào thuốc.