VAI TRÒ CỦA CORTICOSTEROIDS TẠI CHỖ TRONG QUẢN LÝ VIÊM MŨI XOANG MẠN TÍNH
I. Tổng quan
Viêm mũi xoang
mạn tính là tình trạng viêm liên quan đến mũi và xoang cạnh mũi, kéo dài hơn 12
tuần. Có thể chia thành ba loại: viêm mũi xoang kèm polyp mũi, không kèm polyp
mũi và viêm mũi xoang do nấm dị ứng.
II. Dịch tễ học
Viêm mũi xoang
mạn tính là một trong những bệnh mạn tính phổ biến nhất. Bệnh xảy ra ở mọi lứa
tuổi và là lý do phổ biến thứ năm khiến bệnh nhân được kê đơn kháng sinh.
III. Sinh lý bệnh
Các xoang cho
phép không khí được lọc trong quá trình hô hấp. Để lọc và đẩy các tác nhân gây
hại ra ngoài, các xoang cần được dẫn lưu. Viêm mạn tính gây tắc nghẽn mũi, cản
trở lưu thông và giảm nồng độ oxy. Điều này tạo điều kiện cho vi khuẩn tích tụ.
Polyps, tình trạng rối loạn chức năng lông chuyển và bất thường cấu trúc mũi
xoang có thể làm trầm trọng thêm quá trình xảy ra bệnh lý này.
IV. Chẩn đoán
1. Chẩn đoán
xác định
Viêm mũi xoang
mạn tính được chẩn đoán khi có ít nhất hai trong bốn triệu chứng sau và kéo dài
hơn 12 tuần: (1) chảy dịch mủ, (2) đau mặt và/hoặc đau răng, (3) nghẹt mũi, (4)
giảm khứu giác.
2. Chẩn đoán
phân biệt: hen phế quản, khối u xoang, nhiễm trùng khoang miệng, u nhú mũi
xoang.
3. Biến chứng:
Viêm túi lệ, viêm mô tế bào/abces hốc mắt, huyết khối xoang hang.
V. Điều trị
1. Giảm tiếp xúc dị nguyên
2. Rửa mũi bằng nước muối sinh lý
Rửa mũi bằng
nước muối sinh lý có khả năng làm sạch niêm mạc mũi, giúp loại bỏ dịch tiết, giảm
chảy dịch mũi sau và rửa sạch các chất gây dị ứng, kích ứng. Có thể sử dụng
ngay trước khi dùng các thuốc xịt mũi khác. Tần suất rửa mũi phụ thuộc vào mức
độ nghiêm trọng của triệu chứng.
Các nghiên cứu
cho thấy đây là một liệu pháp bổ trợ hiệu quả trong điều trị viêm mũi xoang mạn
tính.
3. Corticosteroid tại chỗ
Hiệu quả
Corticosteroid
tại chỗ đóng vai trò quan trọng trong điều trị viêm mũi xoang mạn tính, đặc biệt
trong việc giảm viêm, kiểm soát triệu chứng và phục hồi chức năng khứu giác. Nhờ
khả năng làm giảm đáng kể tình trạng viêm do bạch cầu ái toan và thay đổi kích
thước polyp mũi, sử dụng corticosteroid trước phẫu thuật tạo nhiều thuận lợi
cho việc chẩn đoán và lập kế hoạch phẫu thuật.
Do đó đây thường là liệu pháp điều trị đầu tay, đặc biệt với viêm mũi xoang mạn tính có polyp mũi, đóng vai trò không thể thiếu trong chăm sóc trước và sau phẫu thuật mũi xoang. Ngoài ra, viêm mũi xoang mạn tính cũng là một trong các bệnh đồng mắc của hen phế quản. Do đó việc sử dụng corticosteroid để kiểm soát triệu chứng của bệnh đồng thời cũng hữu ích trong việc ngăn ngừa các đợt cấp của hen phế quản và giảm gánh nặng bệnh tật.
Sinh khả dụng
Các
corticosteroids thế hệ thứ hai (mometasone furoate, fluticasone furoate,
fluticasone propionate, ciclesonide, betamethasone natri phosphat) có tính ưa dầu
và kém tan trong nước.
Trong đó
mometasone là corticosteroids có tính ưa dầu nhất, kế đến là fluticasone,
beclomethasone, budesonide và triamcinolone. Nhờ tính chất này, thuốc được hấp
thu và giữ lại nhiều hơn ở niêm mạc mũi. Ngoài ra, sinh khả dụng toàn thân của
corticosteroids thế hệ thứ hai thấp hơn nhiều so với thế hệ thứ nhất do đó giảm
thiểu được tác dụng phụ toàn thân của thuốc.
Tính an toàn và tác dụng phụ
Tác dụng phụ
hay gặp là chảy máu cam. Tỷ lệ gặp tác dụng phụ này sẽ tăng lên nếu kỹ thuật xịt
của bệnh nhân kém, làm xịt thuốc vào vách ngăn mũi dẫn đến chấn thương niêm mạc
mũi.
Việc sử dụng
các thuốc corticosteroids tại chỗ thế hệ thứ hai trong thời gian dài đã được chứng
minh không làm tăng áp suất nội nhãn, đục thủy tinh thể hay teo niêm mạc xoang
mũi. Nếu sử dụng trong thời gian ngắn, các thuốc này không làm ảnh hưởng đến trục
hạ đồi-tuyến yên-tuyến thượng thận ở cả người lớn và trẻ em. Tuy nhiên không
nên sử dụng quá hai đường dùng corticosteroids (uống, xịt, rửa, hít) một lúc để
tránh suy thượng thận và các tác dụng phụ khác.
Liều lượng và thời gian điều trị
Không có sự
khác biệt về hiệu quả điều trị giữa liều thấp và liều cao corticosteroid tại chỗ
trong điều trị viêm mũi xoang mạn tính. Tuy nhiên, có báo cáo cho rằng liều cao
có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ như chảy máu cam.
Việc sử dụng
corticosteroid tại chỗ trong thời gian dài nhìn chung là an toàn. Tuy nhiên cần
theo dõi cẩn thận để tránh các tác dụng phụ tiềm ẩn như suy thượng thận, ức chế
tăng trưởng ở trẻ em và các tác dụng phụ khác.
Thời gian điều
trị tùy theo mức độ của triệu chứng, nhu cầu của bệnh nhân. Nên đánh giá thường
xuyên để điều chỉnh liều lượng và thời gian sử dụng thuốc.
Khuyến cáo
Các khuyến cáo
sau có thể giúp tối ưu hóa hiệu quả của xịt mũi và cải thiện sự tuân thủ của bệnh
nhân:
- Nên sử dụng
các chế phẩm với liều dùng một lần mỗi ngày để cải thiện sự tuân thủ như:
fluticasone propionate, fluticasone furoate, mometasone furoate, budesonide,
triamcinolone acetonide. Hầu hết các thuốc trên được sử dụng 1-2 lần mỗi ngày,
xịt 1-2 lần vào mỗi bên mũi.
- Nếu có chất
nhầy hoặc đóng vảy, nên làm sạch mũi bằng nước muối sinh lý trước khi dùng
glucocorticoid xịt mũi.
- Tư thế đầu
khi xịt nên hướng xuống dưới vì ngửa đầu ra sau làm thuốc tràn vào cổ họng. Nên
hướng đầu chai xịt về phía tai cùng bên (hướng ra thành ngoài của hốc mũi) để
tránh xịt trực tiếp vào vách ngăn mũi, giúp giảm kích ứng và tác dụng phụ chảy
máu cam.
4. Kháng sinh
Sinh lý bệnh của
viêm mũi xoang mạn tính chủ yếu liên quan đến các thay đổi viêm phức tạp hơn là
tình trạng nhiễm khuẩn dai dẳng. Vì thế mục tiêu chính của việc quản lý viêm
mũi xoang mạn tính là kiểm soát tình trạng viêm dẫn đến tắc nghẽn và giảm thiểu
khả năng nhiễm trùng. Mặc dù vậy, bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính dễ bị nhiễm
trùng thứ phát do vi khuẩn vì dẫn lưu xoang kém. Trong các trường hợp này,
kháng sinh là điều trị cần thiết. Nên nội soi lấy chất nhầy mủ từ xoang để nuôi
cấy, làm kháng sinh đồ để lựa chọn kháng sinh phù hợp. Không nên dùng tăm bông
mũi để lấy dịch mũi nuôi cấy vì dịch này không bao gồm thành phần trong xoang.
Nếu không thể nội soi, nên lựa chọn kháng sinh theo kinh nghiệm, ngoại trừ các
trường hợp sau:
- Điều trị
kháng sinh thất bại với phác đồ tương tự trong thời gian gần đây.
- Tiền sử nhiễm
tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA), vi khuẩn gram âm hoặc vi khuẩn kháng thuốc
cao khác.
- Bệnh nhân bị
suy giảm miễn dịch nặng có nguy cơ cao bị viêm mũi xoang do nấm.
Những bệnh
nhân này nên nội soi mũi xoang để lấy mẫu nuôi cấy.
5. Corticosteroid đường uống
Việc sử dụng
corticosteroids tại chỗ được ưu tiên hơn đường uống để giảm tác dụng phụ toàn
thân như suy thượng thận, loét dạ dày, tăng nhãn áp, hoại tử vô mạch chỏm xương
đùi, loãng xương, chậm phát triển ở trẻ em...
6. Giảm sung huyết
Có thể được sử
dụng để giảm triệu chứng, tuy nhiên chưa có bằng chứng ủng hộ việc sử dụng thuốc
giảm sung huyết trong điều trị viêm xoang mạn tính.
7. Kháng histamin
Chỉ nên sử dụng
khi nghi ngờ có tác nhân gây dị ứng.
8. Phẫu thuật
Nên cân nhắc
phẫu thuật cho bệnh nhân sử dụng corticosteroids đường uống hơn 21 ngày, hoặc 3
đợt ngắn, mỗi đợt 6-10 ngày trong 1 năm để kiểm soát viêm mũi xoang mạn tính.
9. Quản lý đợt cấp viêm mũi xoang mạn tính
Đợt cấp tính của
viêm mũi xoang mạn tính là tình trạng xảy ra phổ biến, liên quan đến nhiễm
trùng và tình trạng kiểm soát bệnh kém. Kháng sinh thường được kê đơn trong đợt
cấp, tuy nhiên bằng chứng ủng hộ ở mức độ thấp. Các chuyên gia không đưa ra
khuyến nghị nào về việc sử dụng kháng sinh trong trường hợp này do thiếu bằng
chứng. Đây là điểm khác so với các hướng dẫn trước đây.
Corticosteroids
đường uống đã được chứng minh làm giảm kích thước polyp và các triệu chứng
trong đợt cấp tuy nhiên thiếu bằng chứng hỗ trợ. Do các phương pháp trên chưa
được chứng minh hiệu quả, phương pháp điều trị chính vẫn là nước muối sinh lý rửa
mũi và corticosteroids tại chỗ để kiểm soát bệnh và ngăn ngừa đợt cấp.
VI. Kết luận
Mặc dù
corticosteroid tại chỗ là nền tảng trong điều trị viêm mũi xoang dị ứng, điều
quan trọng là xem xét và đánh giá đặc điểm lâm sàng của từng bệnh nhân và cân
nhắc các tác dụng phụ tiềm ẩn khi chỉ định điều trị. Việc sử dụng các liệu pháp
bổ trợ như rửa mũi bằng nước muối sinh lý có thể nâng cao hiệu quả điều trị và
sự tuân thủ của bệnh nhân. Hiện nay, nhiều liệu pháp tại chỗ và toàn thân được
kết hợp theo nhiều cách khác nhau trong phác đồ điều trị, tùy thuộc vào phân
nhóm và mức độ trầm trọng của triệu chứng lâm sàng.