(+84) 236.3827111 ex. 402

CÁC LIỆU PHÁP DƯỢC LÝ TRONG KIỂM SOÁT VIÊM MŨI DỊ ỨNG: CẬP NHẬT BẰNG CHỨNG VÀ KHUYẾN CÁO TỪ ICAR-AR 2023 (PHẦN I)


Sau khi Bản Đồng thuận Quốc tế về Dị ứng và Viêm mũi – ICAR 2018 được công bố, các nghiên cứu về viêm mũi dị ứng (Allergic Rhinitis – AR) đã có những bước tiến mạnh mẽ, Bản cập nhật ICAR–Allergic Rhinitis 2023 đã cho thấy sự phát triển rõ rệt này, với 144 chủ đề được trình bày chi tiết, tăng hơn 40 chủ đề mới so với phiên bản trước. Các nội dung từng xuất hiện trong ICAR 2018 được xem xét, bổ sung và cập nhật toàn diện dựa trên các bằng chứng lâm sàng và nghiên cứu mới nhất. Trong đó vấn đề quan trọng góp phần cải thiện kết cục lâm sàng trong kiểm soát Viêm mũi dị ứng, chính là Các liệu pháp dược lý, ICAR – AR 2023 là một bản cập nhật giá trị dành cho các chuyên gia trong quản lí AR. Các thuốc điều trị đóng vai trò trung tâm trong kiểm soát triệu chứng viêm mũi dị ứng, tùy theo loại thuốc và quy định tại từng khu vực, các liệu pháp này có thể cần kê toa hoặc bán không cần đơn (OTC). ICAR–Allergic Rhinitis 2023 đã tiến hành đánh giá hệ thống bằng chứng lâm sàng về các lựa chọn dược lý trong điều trị AR. Phần nội dung sau đây sẽ trình bày tổng hợp khuyến cáo cho từng nhóm thuốc điều trị AR phổ biến.

1. THUỐC KHÁNG HISTAMINE

1.1. Cơ chế

Trong viêm mũi dị ứng (AR), IgE đặc hiệu (sIgE) gắn lên tế bào mast và basophil, kích hoạt phóng thích histamine, gây ra các tác dụng như:

● Giãn mạch

● Co thắt cơ trơn phế quản

● Tăng tính thấm nội mô

● Kích thích thần kinh cảm giác gây hắt hơi, ngứa, sổ mũi.

Kháng histamine là các chất chủ vận ngược (inverse agonists), làm ổn định thụ thể histamine ở trạng thái bất hoạt.

1.2. Các kháng Histamin đường uống

1.2.1.Kháng H1 đường uống·

· Lợi ích: Các thuốc kháng histamine H1 thế hệ mới giúp giảm rõ rệt các triệu chứng của viêm mũi dị ứng, bao gồm hắt hơi, ngứa, chảy nước mũi và nghẹt mũi. Thuốc có tác dụng khởi phát nhanh, thường thấy trong vòng vài giờ sau khi sử dụng.

· Tác hại: So với thuốc kháng histamine thế hệ 1, các thuốc thế hệ 2 có ít tác dụng phụ trên hệ thần kinh trung ương hơn (như buồn ngủ, giảm tỉnh táo, rối loạn tập trung) và ít gây khô miệng, táo bón hoặc bí tiểu do đặc tính kháng cholinergic yếu hơn.

Các tác dụng phụ của thuốc thế hệ 1 thường rõ rệt hơn ở người cao tuổi, có thể gây lú lẫn, giảm trí nhớ, tăng nguy cơ té ngã hoặc tai nạn.

· Chi phí: Thuốc kháng histamine H1 thế hệ mới có giá thành tương đối rẻ. Ngoài ra, nhờ ít gây buồn ngủ và giảm ảnh hưởng đến khả năng làm việc, chúng giúp giảm chi phí gián tiếp như giảm năng suất lao động.

· Đánh giá lợi ích – nguy cơ: Nhìn chung, lợi ích vượt trội hơn nguy cơ khi sử dụng

thuốc kháng histamine H1 thế hệ mới trong điều trị viêm mũi dị ứng.

Thuốc thế hệ 1 không được khuyến cáo sử dụng vì tỷ lệ tác dụng phụ cao và ảnh hưởng bất lợi đến chất lượng cuộc sống.

· Đánh giá chủ quan: Không nên dùng thuốc kháng histamine H1 thế hệ 1 trong điều trị viêm mũi dị ứng do các tác dụng phụ trên hệ thần kinh trung ương và tác dụng kháng cholinergic mạnh.

Thay vào đó, nên ưu tiên sử dụng các thuốc thế hệ 2 (ví dụ: cetirizine, loratadine, fexofenadine, desloratadine, levocetirizine) vì chúng có hiệu quả tương đương nhưng an toàn hơn nhiều.

· Mức độ khuyến cáo: Có khuyến cáo mạnh cho việc sử dụng thuốc kháng histamine H1 thế hệ mới trong điều trị viêm mũi dị ứng. Đây là lựa chọn bước đầu cho các trường hợp bệnh nhẹ đến trung bình.

·Hướng can thiệp: Các thuốc kháng histamine H1 thế hệ mới nên được sử dụng như liệu pháp chính trong điều trị viêm mũi dị ứng, có thể dùng đơn trị hoặc kết hợp với

corticosteroid xịt mũi trong những trường hợp triệu chứng trung bình hoặc nặng hơn.

1.2.2.Kháng H2 đường uống· 

· Lợi ích: Một số nghiên cứu cho thấy việc kết hợp thuốc kháng H2 với kháng H1 có thể giảm sức cản đường thở ở mũi một cách khách quan và cải thiện kiểm soát triệu chứng ở bệnh nhân viêm mũi dị ứng. Cụ thể, 4 trong số 7 nghiên cứu ghi nhận sự cải thiện mức độ nghẹt mũi và triệu chứng tổng thể khi phối hợp hai nhóm thuốc này.

· Tác hại: Thuốc kháng H2 có thể gây tương tác thuốc thông qua ức chế enzym

cytochrome P450, ảnh hưởng đến chuyển hóa của các thuốc khác. Ngoài ra, thuốc còn ức chế tiết dịch vị và hấp thu đường tiêu hóa, có thể làm thay đổi dược động học của một số thuốc dùng kèm.

· Chi phí: Sử dụng thuốc kháng H2 làm tăng chi phí điều trị so với chỉ dùng thuốc kháng H1 đơn thuần, do giá thành cao hơn và không có bằng chứng rõ ràng về hiệu quả bổ sung.

· Đánh giá lợi ích – nguy cơ: Lợi ích của thuốc kháng H2 trong điều trị viêm mũi dị ứng chưa rõ ràng, trong khi nguy cơ tương tác thuốc và tác dụng không mong muốn có thể xảy ra. Vì vậy, việc sử dụng nhóm thuốc này cần được cân nhắc kỹ.

· Đánh giá chủ quan: Chưa có nghiên cứu nào đánh giá rõ hiệu quả của thuốc kháng H2 trong bối cảnh kết hợp với corticosteroid xịt mũi (INCS). Hai nghiên cứu độc lập cũng cho thấy không có lợi ích khi dùng H2 antagonist đơn trị hoặc kết hợp với H1 antagonist. Do đó, không có bằng chứng đủ mạnh để khuyến nghị sử dụng thường quy.

· Mức độ khuyến cáo: Không có khuyến cáo cụ thể cho việc dùng thuốc kháng H2 trong điều trị viêm mũi dị ứng. Bằng chứng hiện tại chưa đủ để xác định lợi ích lâm sàng rõ rệt.

· Hướng can thiệp: Việc phối hợp thuốc kháng H2 đường uống với thuốc kháng H1 có thể giúp cải thiện kiểm soát triệu chứng ở một số bệnh nhân viêm mũi dị ứng, nhưng dữ liệu còn hạn chế và cần thêm nghiên cứu trước khi áp dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng.

1.2.3. Kháng Histamine xịt mũi

Lợi ích: Thuốc kháng histamine xịt mũi có tác dụng khởi phát nhanh, giúp giảm nhanh các triệu chứng mũi như hắt hơi, ngứa, chảy mũi và đặc biệt hiệu quả hơn thuốc kháng histamine đường uống trong cải thiện nghẹt mũi.

Ngoài ra, thuốc còn hiệu quả hơn corticosteroid xịt mũi (INCS) trong kiểm soát triệu chứng ở mắt (ngứa, chảy nước mắt). Các thử nghiệm lâm sàng đối chứng với giả dược cho thấy thuốc giúp giảm triệu chứng rõ rệt và cải thiện chất lượng cuộc sống (QoL) một cách nhất quán.

· Tác hại: Tác dụng phụ thường gặp nhất là vị khó chịu hoặc cảm giác đắng sau khi xịt, làm một số bệnh nhân khó dung nạp. Thuốc có thể kém hiệu quả hơn corticosteroid xịt mũi trong cải thiện nghẹt mũi nặng. Tuy nhiên, các tác dụng phụ khác nhìn chung nhẹ, hiếm gặp và thoáng qua.

· Chi phí: Chi phí điều trị từ thấp đến trung bình, tùy loại thuốc (có thể kê toa hoặc bán không cần đơn). Hiện nay, đã có các dạng thuốc generic giúp giảm gánh nặng tài chính cho bệnh nhân.

·Đánh giá lợi ích – nguy cơ: Lợi ích vượt trội hơn nguy cơ rõ rệt.

Thuốc kháng histamine xịt mũi đơn trị có hiệu quả cao hơn giả dược trong giảm triệu

chứng viêm mũi dị ứng. Nhiều nghiên cứu cho thấy nhóm thuốc này vượt trội hơn corticosteroid xịt mũi trong cải thiện hắt hơi, ngứa, chảy mũi và triệu chứng ở mắt, trong khi tác dụng phụ nhẹ và hiếm.

· Đánh giá chủ quan: Bằng chứng ở mức cao cho thấy thuốc kháng histamine xịt mũi hiệu quả và an toàn khi sử dụng đơn trị hoặc phối hợp. Các nghiên cứu so sánh với giả dược và thuốc điều trị tích cực khác đều khẳng định hiệu quả tổng thể và khả năng dung nạp tốt, làm cơ sở cho khuyến cáo mạnh trong điều trị viêm mũi dị ứng.

· Mức độ khuyến cáo: Khuyến cáo mạnh cho việc sử dụng thuốc kháng histamine xịt

mũi trong điều trị viêm mũi dị ứng, đặc biệt ở các trường hợp cần giảm triệu chứng nhanh hoặc không đáp ứng tốt với thuốc kháng histamine đường uống.

· Hướng can thiệp: Thuốc kháng histamine xịt mũi có thể được sử dụng như lựa chọn điều trị bước đầu (first-line) hoặc thứ hai (second-line) trong kiểm soát viêm mũi dị ứng, tùy mức độ triệu chứng và đáp ứng của người bệnh. Có thể dùng đơn trị hoặc phối hợp với corticosteroid xịt mũi (ví dụ azelastine + fluticasone) để tăng hiệu quả kiểm soát triệu chứng toàn diện.

1.3. Khuyến cáo lâm sàng:

● Theo ARIA (2004, 2010, 2016, 2020) AAO-HNSF 2015, nên ưu tiên kháng

histamine thế hệ mới do hiệu quả – an toàn – dung nạp tốt hơn.

● Tác dụng phụ ở thần kinh trung ương của thuốc thế hệ 1 cao hơn, đặc biệt ở người

cao tuổi.

2. CORTICOSTEROID

2.1. Cơ chế và bằng chứng:

Nghiên cứu mô hình thử nghiệm kích thích mũi (nasal challenge model) cho thấy corticosteroid đường uống có tác dụng kháng viêm mạnh, ức chế phóng thích histamine, prostaglandin D, leukotriene C/Dvà giảm thấm mạch. Nhiều nghiên cứu sử dụng prednisone hoặc methylprednisolone trước khi gây dị ứng thực nghiệm chứng minh:

● Giảm hắt hơi.

● Giảm nồng độ các chất trung gian viêm trong dịch rửa mũi.

● Giảm xâm nhập bạch cầu ái toan (eosinophil) và các chất trung gian của chúng (MBP – major basic protein, EDN – eosinophil-derived neurotoxin)

2.2. Phân loại:

2.2.1. Corticosteroid đường uống

· Lợi ích: Corticosteroid đường uống có thể làm giảm triệu chứng và phản ứng viêm do dị nguyên gây ra trong viêm mũi dị ứng.

· Nguy cơ: Có nhiều tác dụng phụ tiềm ẩn, bao gồm ức chế trục hạ đồi – tuyến yên –

thượng thận. Việc sử dụng kéo dài có thể gây chậm phát triển chiều cao ở trẻ em.

·Chi phí: Thấp.

·Đánh giá lợi ích – nguy cơ: Nguy cơ của corticosteroid đường uống vượt trội so với lợi ích, đặc biệt khi hiệu quả kiểm soát triệu chứng tương tự có thể đạt được với thuốc xịt mũi corticosteroid (INCS) an toàn hơn.

· Giá trị lâm sàng: Khi đã kiểm soát triệu chứng hiệu quả bằng INCS, việc dùng

corticosteroid đường uống không thêm lợi ích đáng kể mà làm tăng nguy cơ tác dụng

phụ.

· Khuyến nghị chính sách: Khuyến cáo mạnh chống lại việc sử dụng thường quy

corticosteroid đường uống trong điều trị viêm mũi dị ứng.

· Ứng dụng lâm sàng: Không khuyến cáo dùng thường xuyên, tuy nhiên có thể xem xét liệu trình ngắn trong các trường hợp đặc biệt – như tắc nghẽn mũi nặng khiến thuốc xịt tại chỗ (corticosteroid hoặc kháng histamine) không thấm được. Trong tình huống này, một đợt ngắn corticosteroid toàn thân có thể giúp giảm nghẹt mũi và cải thiện khả năng đáp ứng với thuốc xịt. Tuy nhiên, không có bằng chứng mạnh hỗ trợ chỉ định này, do đó cần cân nhắc lâm sàng thận trọng và thảo luận rõ ràng về nguy cơ – lợi ích với bệnh nhân trước khi sử dụng.

2.2.2. Corticosteroid xịt mũi

- Dạng xịt truyền thống

· Lợi ích: Thuốc corticosteroid xịt mũi (INCS) hiệu quả cao trong giảm các triệu chứng mũi và mắt của viêm mũi dị ứng, bao gồm nghẹt mũi, hắt hơi, chảy mũi, ngứa mũi, ngứa mắt và chảy nước mắt.

Các nghiên cứu cho thấy INCS có hiệu quả vượt trội so với thuốc kháng histamine đường uống và thuốc đối kháng leukotriene (LTRAs) trong kiểm soát triệu chứng toàn diện.

· Tác hại: Tác dụng phụ thường gặp nhất là chảy máu cam nhẹ (epistaxis), xảy ra thường xuyên hơn so với giả dược trong các nghiên cứu sử dụng kéo dài. Không ghi nhận tác động bất lợi đáng kể lên trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA axis).

Một số nghiên cứu cho thấy có thể có ảnh hưởng nhẹ đến tốc độ tăng trưởng ngắn hạn ở trẻ em, nhưng chưa có bằng chứng rõ ràng về ức chế tăng trưởng dài hạn.

· Chi phí: Thuốc corticosteroid xịt mũi có chi phí thấp, đặc biệt với các chế phẩm phổ

biến hoặc thuốc generic.

· Đánh giá lợi ích – nguy cơ: Lợi ích vượt trội hơn nguy cơ khi sử dụng INCS trong điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm. Các tác dụng phụ thường nhẹ, chủ yếu tại chỗ và có thể giảm thiểu bằng kỹ thuật xịt đúng cách hoặc giảm liều.

· Đánh giá chủ quan: INCS được xem là liệu pháp bước đầu (first-line therapy) trong điều trị viêm mũi dị ứng nhờ hiệu quả vượt trội trong kiểm soát triệu chứng mũi.

Đối với viêm mũi dị ứng theo mùa, bệnh nhân nên bắt đầu điều trị dự phòng bằng INCS vài ngày trước mùa phấn hoa và đánh giá đáp ứng sau vài tuần. Cần khám mũi định kỳ để kiểm tra kích ứng tại chỗ hoặc tổn thương cơ học.

Trẻ em dùng INCS nên được duy trì ở liều thấp nhất có hiệu quả để hạn chế tác động lên tăng trưởng.

· Mức độ khuyến cáo: Khuyến cáo mạnh cho việc sử dụng thuốc corticosteroid xịt mũi trong điều trị viêm mũi dị ứng.

· Hướng can thiệp: Với hiệu quả được chứng minh và ưu thế rõ rệt so với các nhóm

thuốc khác, corticosteroid xịt mũi là liệu pháp bước đầu trong điều trị viêm mũi dị ứng. Có thể dùng đơn trị hoặc phối hợp với thuốc kháng histamine xịt mũi (ví dụ: azelastine + fluticasone) để tăng hiệu quả trong các trường hợp trung bình đến nặng hoặc có triệu chứng kháng trị.

- Dạng xịt không truyền thống

· Lợi ích: Một số nghiên cứu hạn chế cho thấy việc sử dụng steroid dạng khí dung

(nebulized) hoặc dạng rửa mũi (irrigation) có thể mang lại lợi ích nhất định trong điều trị viêm mũi dị ứng. Ngoài ra, ở bệnh nhân hen phế quản kèm viêm mũi dị ứng, việc hít hoặc thở ra corticosteroid qua đường mũi cũng cho thấy hiệu quả cải thiện triệu chứng mũi. Thuốc nhỏ mũi chứa corticosteroid tuy không được phê duyệt chính thức cho điều trị viêm mũi dị ứng nhưng vẫn được sử dụng tại một số quốc gia.

· Tác hại: Việc sử dụng thuốc nhỏ mũi chứa corticosteroid có thể gây tác dụng toàn thân đáng kể, bao gồm ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận, đặc biệt khi dùng kéo dài hoặc liều cao.

· Chi phí: Chi phí điều trị thấp, tuy nhiên giá trị lâm sàng không tương xứng với rủi ro tiềm ẩn.

· Đánh giá lợi ích – nguy cơ: Nguy cơ của thuốc nhỏ mũi chứa corticosteroid lớn hơn lợi ích trong điều trị viêm mũi dị ứng.

Bằng chứng hạn chế cho thấy rửa mũi bằng dung dịch chứa corticosteroid có thể giúp cải thiện triệu chứng rõ rệt, song số lượng nghiên cứu còn ít và chất lượng chưa cao, nên chưa đủ cơ sở để khuyến cáo sử dụng thường quy.·

Đánh giá chủ quan: Khi liệu pháp corticosteroid xịt mũi truyền thống (dạng spray) vẫn mang lại hiệu quả kiểm soát triệu chứng tốt, không có dữ liệu đủ mạnh để ủng hộ việc thay thế bằng các đường dùng khác (dạng khí dung, nhỏ mũi hay rửa mũi có steroid).

· Mức độ khuyến cáo: Không khuyến cáo sử dụng thường quy các dạng corticosteroid không truyền thống trong điều trị viêm mũi dị ứng.

· Hướng can thiệp: Một số bằng chứng cho thấy dùng corticosteroid dạng hít và khi thở ra qua mũi có thể cải thiện triệu chứng viêm mũi dị ứng, tương tự khi thuốc được hít qua đường mũi trước khi vào phổi.

Những đường dùng này có thể hữu ích ở bệnh nhân vừa bị viêm mũi dị ứng vừa mắc hen phế quản, nhưng không nên áp dụng rộng rãi cho bệnh nhân chỉ có viêm mũi dị ứng đơn thuần.

2.2.3. Corticosteroid tiêm

· Lợi ích: Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy thuốc corticosteroid dạng tiêm có thể cải

thiện triệu chứng viêm mũi dị ứng trong ngắn hạn, bao gồm giảm nghẹt mũi, hắt hơi và chảy mũi.

· Tác hại: Thuốc corticosteroid tiêm có nguy cơ cao gây tác dụng phụ toàn thân, bao

gồm:

● Ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA axis)

● Ảnh hưởng đến tăng trưởng ở trẻ em

● Loãng xương, rối loạn kiểm soát đường huyết và các biến chứng nội tiết khác có

thể kéo dài sau tiêm.

Ngoài ra, tiêm corticosteroid trong cuốn mũi (intraturbinate injection) có nguy cơ nhỏ nhưng nghiêm trọng đối với mắt, bao gồm giảm hoặc mất thị lực do tổn

thương mạch máu võng mạc.

· Chi phí: Chi phí thấp khi sử dụng thuốc corticosteroid tiêm, tuy nhiên nguy cơ biến

chứng nghiêm trọng khiến phương pháp này không phù hợp cho điều trị thường quy.·

Đánh giá lợi ích – nguy cơ: Mặc dù thuốc có hiệu quả cải thiện triệu chứng, nhưng

nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng vượt xa lợi ích khi dùng trong điều trị viêm mũi dị ứng thông thường. Do đó, không nên sử dụng corticosteroid tiêm trong kiểm soát thường quy viêm mũi dị ứng.

· Đánh giá chủ quan: Thuốc corticosteroid tiêm có hiệu quả trong điều trị viêm mũi dị ứng, nhưng do nguy cơ cao gây tác dụng phụ toàn thân và biến chứng mắt nghiêm trọng, cùng với sự hiện diện của các liệu pháp an toàn và hiệu quả hơn (như corticosteroid xịt mũi – INCS), nên không khuyến cáo sử dụng.

· Mức độ khuyến cáo: Khuyến cáo chống lại việc sử dụng thuốc corticosteroid tiêm

trong điều trị thường quy viêm mũi dị ứng.

· Hướng can thiệp: Không có chỉ định can thiệp bằng corticosteroid tiêm trong điều trị viêm mũi dị ứng, ngoại trừ các trường hợp đặc biệt được cân nhắc kỹ lưỡng và theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa.

3. THUỐC CO MẠCH (DECONGESTANTS)

3.1. Cơ chế:

Thuốc co mạch mũi kích thích thụ thể α-adrenergic trên mạch máu niêm mạc mũi, gây co mạch, giảm phù nề, xung huyết và tắc nghẽn.

3.2. Phân loại

Gồm hai nhóm chính:

Dạng uống (systemic): pseudoephedrine, phenylephrine

Dạng xịt tại chỗ (topical): oxymetazoline, xylometazoline, phenylephrine

3.2.1 Thuốc co mạch đường uống

· Lợi ích: Pseudoephedrine cho thấy hiệu quả trong việc giảm nghẹt mũi ở bệnh nhân

viêm mũi dị ứng. Tuy nhiên, phenylephrine không mang lại lợi ích rõ ràng trong kiểm

soát triệu chứng này.·

Tác hại: Nhóm thuốc co mạch đường uống có nguy cơ gây tác dụng phụ toàn thân, bao gồm tăng huyết áp, hồi hộp, mất ngủ, đánh trống ngực, run và khô miệng. Các tác dụng này đặc biệt đáng lưu ý ở bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, tăng huyết áp, hoặc rối loạn lo âu.

·Chi phí: Thấp, dễ tiếp cận, thường được bán không cần đơn.

· Đánh giá lợi ích – nguy cơ: Cân bằng giữa lợi ích và nguy cơ được ghi nhận đối với pseudoephedrine, trong khi phenylephrine có thể gây hại mà không mang lại hiệu quả rõ rệt.

· Đánh giá chủ quan: Bằng chứng cho thấy thuốc chỉ cải thiện nghẹt mũi mà không ảnh hưởng đáng kể đến các triệu chứng khác như hắt hơi, ngứa hay chảy mũi.

· Mức độ khuyến cáo: Khuyến cáo mạnh chống lại việc sử dụng thường quy trong điều trị viêm mũi dị ứng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp nhất định, phối hợp thuốc co mạch đường uống với kháng histamine có thể hữu ích để giảm nghẹt mũi nặng, nhưng chỉ nên dùng ngắn hạn.

· Ứng dụng lâm sàng: Dù không được khuyến cáo sử dụng thường xuyên, pseudoephedrine có thể được dùng như liệu pháp ngắn hạn hoặc cứu nguy (rescue therapy) cho bệnh nhân AR có nghẹt mũi nặng, sau khi đã thảo luận kỹ với bệnh nhân về lợi ích và nguy cơ, đặc biệt khi có bệnh lý đi kèm (tim mạch, tăng huyết áp). Cần cân nhắc ưu tiên liệu pháp tại chỗ (intranasal) trước khi sử dụng đường uống.

3.2.2. Thuốc co mạch xịt mũi

· Lợi ích: Các thuốc co mạch xịt mũi giúp giảm nhanh triệu chứng nghẹt/tắc mũi và cải thiện các chỉ số khách quan về lưu thông khí mũi khi so sánh với giả dược. Hiệu quả giảm sung huyết xuất hiện nhanh, thường trong vòng vài phút sau khi sử dụng.

· Tác hại: Tác dụng phụ có thể bao gồm kích ứng mũi, nóng rát, khô niêm mạc, tăng

huyết áp, lo lắng, run tay. Đặc biệt, nguy cơ phụ thuộc thuốc và hiện tượng nghẹt mũi hồi ứng (rebound congestion) có thể xảy ra nếu sử dụng kéo dài quá 3–5 ngày.

·Chi phí: Thấp, sẵn có, dễ mua không cần đơn.·

Đánh giá lợi ích – nguy cơ: Khi dùng ngắn hạn, lợi ích giảm nghẹt mũi là rõ rệt. Tuy

nhiên, nếu sử dụng kéo dài, tác hại vượt trội so với lợi ích do xuất hiện rhinitis

medicamentosa và phụ thuộc thuốc.

· Đánh giá chủ quan: Thuốc có thể hữu ích trong điều trị triệu chứng cấp tính nhằm giảm tắc nghẽn mũi nhanh chóng, giúp người bệnh dễ thở và cải thiện chất lượng giấc

ngủ hoặc khả năng tuân thủ với các thuốc xịt mũi khác.

·Mức độ khuyến cáo: Có thể sử dụng ngắn hạn (tối đa 3–5 ngày) trong đợt cấp của viêm mũi dị ứng. Không khuyến cáo dùng kéo dài do nguy cơ gây viêm mũi do thuốc.

· Ứng dụng lâm sàng: Thuốc co mạch xịt mũi (như oxymetazoline, xylometazoline) có thể được chỉ định để giảm nghẹt mũi cấp tính trong viêm mũi dị ứng, đặc biệt khi bệnh nhân cần hiệu quả tức thì. Tuy nhiên, cần giới hạn thời gian sử dụng, tránh lạm dụng và nên kết hợp hoặc chuyển sang liệu pháp corticosteroid xịt mũi để kiểm soát viêm mũi lâu dài.