(+84) 236.3827111 ex. 402

Cúm A: Nhận biết triệu chứng, phòng ngừa biến chứng và chủ động bảo vệ sức khỏe


Cúm A là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính do virus cúm A gây ra, có khả năng lây lan nhanh trong cộng đồng. Phần lớn người bệnh hồi phục sau vài ngày đến khoảng một tuần, tuy nhiên bệnh vẫn có thể gây biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người mắc bệnh mạn tính. Nhận biết sớm triệu chứng, chăm sóc đúng cách và chủ động thực hiện các biện pháp dự phòng là những yếu tố quan trọng giúp hạn chế nguy cơ mắc bệnh và tử vong.

1. Cúm A là gì? Bệnh lây truyền như thế nào?

Cúm A là bệnh truyền nhiễm đường hô hấp do các virus cúm thuộc тип A gây ra. Một số phân nhóm virus cúm A có thể gây bệnh ở người, trong đó các chủng cúm mùa như A(H1N1) và A(H3N2) là những tác nhân thường gặp. Virus cúm có khả năng biến đổi theo thời gian, vì vậy thành phần virus lưu hành và nguy cơ dịch bệnh có thể thay đổi giữa các mùa.

Bệnh chủ yếu lây truyền qua các hạt dịch tiết đường hô hấp khi người nhiễm ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc tiếp xúc gần. Virus cũng có thể lây qua tay và các bề mặt nhiễm dịch tiết khi người bệnh chạm vào, sau đó đưa tay lên mắt, mũi hoặc miệng.

Thời gian ủ bệnh thường khoảng 1–4 ngày, trung bình khoảng 2 ngày. Người nhiễm có thể lây virus từ khoảng một ngày trước khi xuất hiện triệu chứng và trong những ngày tiếp theo, đặc biệt trong 3 ngày đầu mắc bệnh. Trẻ nhỏ và người suy giảm miễn dịch có thể thải virus lâu hơn.

2. Triệu chứng thường gặp của cúm A

Cúm A thường khởi phát tương đối đột ngột, với các triệu chứng toàn thân và hô hấp. Những biểu hiện thường gặp bao gồm:

Sốt, ớn lạnh: Sốt có thể cao, kèm cảm giác rét run; tuy nhiên, không phải người bệnh nào cũng sốt.

Đau đầu, đau cơ, mệt mỏi: Người bệnh có thể đau nhức toàn thân, uể oải và giảm khả năng sinh hoạt, làm việc.

Ho, đau họng: Ho thường là ho khan, có thể kéo dài sau khi các triệu chứng khác đã giảm.

Sổ mũi, nghẹt mũi: Có thể đi kèm hắt hơi, khó chịu vùng mũi họng.

Triệu chứng tiêu hóa: Một số trường hợp, đặc biệt ở trẻ em, có thể xuất hiện nôn hoặc tiêu chảy.

Phần lớn người bệnh không có biến chứng và hồi phục trong khoảng một tuần. Tuy nhiên, ho và cảm giác mệt mỏi có thể kéo dài hơn.

Các triệu chứng của cúm A có thể tương tự COVID-19 và nhiều bệnh nhiễm trùng hô hấp khác. Do đó, không thể xác định chắc chắn cúm A chỉ dựa vào biểu hiện lâm sàng. Khi cần thiết, nhân viên y tế có thể chỉ định xét nghiệm phù hợp để xác định tác nhân gây bệnh.

3. Biến chứng nguy hiểm cần lưu ý

Mặc dù đa số trường hợp cúm A diễn biến nhẹ, bệnh vẫn có thể gây biến chứng, đặc biệt ở những người thuộc nhóm nguy cơ cao.

Viêm phổi là một trong những biến chứng đáng chú ý. Bệnh có thể do virus cúm trực tiếp gây tổn thương phổi hoặc do bội nhiễm vi khuẩn. Người bệnh có thể xuất hiện ho tăng, khó thở, đau ngực, sốt kéo dài hoặc sốt trở lại sau khi đã thuyên giảm.

Ngoài ra, cúm có thể làm nặng thêm các bệnh lý nền như hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, bệnh tim mạch và đái tháo đường. Trong những trường hợp nặng, bệnh có thể gây suy hô hấp, viêm cơ tim, viêm não hoặc tổn thương đa cơ quan.

Các nhóm có nguy cơ cao gặp biến chứng gồm:

Trẻ em dưới 5 tuổi, đặc biệt trẻ dưới 2 tuổi.

Người từ 65 tuổi trở lên.

Phụ nữ mang thai và trong thời kỳ hậu sản.

Người mắc bệnh mạn tính như bệnh tim, phổi, thận, gan, đái tháo đường hoặc bệnh thần kinh.

Người suy giảm miễn dịch.

Cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay khi có các dấu hiệu cảnh báo như khó thở, thở nhanh, đau hoặc tức ngực, tím môi, rối loạn ý thức, co giật, mất nước nghiêm trọng hoặc tình trạng bệnh diễn biến xấu nhanh. Ở trẻ em, các biểu hiện như li bì, khó đánh thức, bỏ bú hoặc không uống được, co kéo lồng ngực khi thở cũng cần được đánh giá khẩn cấp.

Đặc biệt, nếu người bệnh đã giảm sốt nhưng sau đó sốt trở lại, ho nặng hơn hoặc xuất hiện khó thở, cần nghĩ đến khả năng có biến chứng và đi khám sớm.

4. Phòng ngừa cúm A: Những biện pháp thiết thực

Phòng ngừa chủ động giúp giảm nguy cơ nhiễm virus, hạn chế lây lan trong gia đình và cộng đồng.

Tiêm vắc xin cúm hằng năm: Đây là biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc cúm và đặc biệt có ý nghĩa trong phòng ngừa bệnh nặng, nhập viện và tử vong. Thành phần vắc xin được cập nhật theo các chủng virus dự kiến lưu hành. Người dân nên tiêm theo khuyến cáo hiện hành và tư vấn của nhân viên y tế, nhất là người thuộc nhóm nguy cơ cao.

Thực hiện vệ sinh hô hấp: Che miệng và mũi bằng khăn giấy hoặc khuỷu tay khi ho, hắt hơi; bỏ khăn giấy đã sử dụng đúng nơi quy định; rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn tay phù hợp. Tránh đưa tay chưa vệ sinh lên mắt, mũi và miệng.

Giữ môi trường thông thoáng: Mở cửa khi điều kiện cho phép, tăng thông khí trong phòng và hạn chế tiếp xúc gần với người đang có triệu chứng hô hấp. Đeo khẩu trang khi có triệu chứng, khi chăm sóc người bệnh hoặc khi đến nơi đông người, đặc biệt trong thời điểm dịch bệnh gia tăng.

Chủ động hạn chế lây nhiễm khi mắc bệnh: Người có triệu chứng nên nghỉ ngơi tại nhà, hạn chế tiếp xúc với người khác, nhất là người cao tuổi, trẻ nhỏ và người có bệnh nền. Chỉ trở lại sinh hoạt bình thường khi tình trạng đã cải thiện và hết sốt ít nhất 24 giờ mà không sử dụng thuốc hạ sốt; sau đó tiếp tục thực hiện các biện pháp phòng lây nhiễm bổ sung trong những ngày tiếp theo.

Duy trì lối sống lành mạnh: Ăn uống đầy đủ, uống đủ nước, ngủ đủ giấc và vận động phù hợp giúp duy trì sức khỏe tổng thể. Những biện pháp này không thay thế vắc xin và các biện pháp phòng lây nhiễm đặc hiệu.

5. Xử trí đúng khi nghi ngờ mắc cúm A

Khi xuất hiện các triệu chứng nghi cúm, người bệnh nên nghỉ ngơi, bổ sung nước và theo dõi diễn biến bệnh. Có thể sử dụng thuốc hạ sốt phù hợp theo hướng dẫn của nhân viên y tế. Không tự ý sử dụng kháng sinh vì kháng sinh không có tác dụng điều trị virus cúm và chỉ được sử dụng khi có chỉ định phù hợp.

Thuốc kháng virus như oseltamivir có thể được chỉ định trong một số trường hợp. Thuốc có hiệu quả tốt nhất khi được sử dụng sớm, thường trong vòng 48 giờ đầu kể từ khi xuất hiện triệu chứng. Tuy nhiên, người bệnh nặng, có nguy cơ cao hoặc đang nhập viện vẫn có thể được hưởng lợi từ điều trị kháng virus khi bắt đầu muộn hơn. Việc lựa chọn thuốc và thời gian điều trị cần do nhân viên y tế quyết định; không nên tự mua thuốc sử dụng.

Đặc biệt, không dùng aspirin để hạ sốt cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên mắc bệnh do virus, do nguy cơ hội chứng Reye. Người bệnh cũng không nên tự phối hợp nhiều thuốc cảm cúm có cùng thành phần, vì có thể dẫn đến quá liều, nhất là với paracetamol.

Cúm A không phải lúc nào cũng là bệnh nhẹ. Tiêm vắc xin cúm hằng năm, thực hành vệ sinh hô hấp, hạn chế lây nhiễm khi mắc bệnh và nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo là những biện pháp thiết thực giúp bảo vệ bản thân, gia đình và cộng đồng. Khi thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường, người dân nên chủ động liên hệ cơ sở y tế để được tư vấn và điều trị kịp thời.

Chủ động phòng cúm hôm nay – bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình.