(+84) 236.3827111 ex. 402

TIÊU CHÍ GLIM TRONG CHẨN ĐOÁN SUY DINH DƯỠNG Ở NGƯỜI TRƯỞNG THÀNH


Suy dinh dưỡng ở người trưởng thành là gánh nặng y tế lớn trên toàn thế giới, làm tăng tỷ lệ mắc bệnh, tử vong và chi phí điều trị. Tuy nhiên, trong một thời gian dài, cộng đồng y khoa thiếu sự đồng thuận chung về các tiêu chí chẩn đoán chuẩn hóa áp dụng trong lâm sàng. Nhằm giải quyết thách thức này, Sáng kiến Lãnh đạo Toàn cầu về Suy dinh dưỡng (GLIM - Global Leadership Initiative on Malnutrition) đã được thành lập vào tháng 1 năm 2016. Sáng kiến này có sự tham gia của đại diện ủy ban lãnh đạo từ 4 hiệp hội dinh dưỡng lâm sàng lớn trên thế giới: ASPEN, ESPEN, FELANPE và PENSA, cùng nhóm làm việc mở rộng gồm các chuyên gia toàn cầu.

Mục tiêu cốt lõi của GLIM là xây dựng một khung chẩn đoán đồng thuận đơn giản, rõ ràng, có giá trị lâm sàng để áp dụng thống nhất cho người trưởng thành tại các cơ sở y tế trên toàn cầu.

Mô hình Đánh giá 2 Bước (Two-Step Model)

1.     Bước 1: Sàng lọc nguy cơ (Screening): Sử dụng bất kỳ công cụ sàng lọc nguy cơ dinh dưỡng nào đã được kiểm chứng (như NRS-2002, MNA-SF, MUST) để xác định đối tượng "có nguy cơ".

2.     Bước 2: Đánh giá chẩn đoán và Phân độ nặng (Assessment & Severity Grading): Tiến hành đánh giá các tiêu chí chẩn đoán và xác định mức độ nặng của suy dinh dưỡng đối với những bệnh nhân đã được xác định có nguy cơ ở Bước 1.

Các Tiêu chí Chẩn đoán Cốt lõi của GLIM

1. Nhóm tiêu chí hình thái (Phenotypic Criteria)

  • Sụt cân ngoài ý muốn (Weight loss): Sụt >5% trọng lượng cơ thể trong vòng 6 tháng, hoặc >10% ngoài thời gian 6 tháng.
  • Chỉ số khối cơ thể thấp (Low BMI): Mức <20 kg/m² ở người <70 tuổi hoặc <22 kg/m² ở người ≥70 tuổi. Đối với quần thể châu Á, ngưỡng khuyến nghị là <18,5 kg/m² đối với người <70 tuổi và <20 kg/m² đối với người ≥70 tuổi.
  • Giảm khối cơ (Reduced muscle mass): Được đánh giá bằng các kỹ thuật đo thành phần cơ thể đã chứng minh giá trị (như DXA, BIA, CT, MRI). Trong điều kiện lâm sàng không có sẵn các thiết bị này, thăm khám lâm sàng hoặc chỉ số nhân trắc (như vòng cánh tay, vòng bắp chân) có thể được sử dụng thay thế. Đánh giá lực co bóp bàn tay (hand-grip strength) được khuyến nghị là biện pháp hỗ trợ chỉ báo chức năng cơ.

2. Nhóm tiêu chí nguyên nhân (Etiologic Criteria)

  • Giảm khẩu phần ăn hoặc giảm hấp thu (Reduced food intake or assimilation): Tiêu thụ năng lượng ≤50% nhu cầu trong >1 tuần, hoặc bất kỳ sự giảm sút khẩu phần ăn nào kéo dài >2 tuần, hoặc mắc các bệnh lý tiêu hóa mạn tính ảnh hưởng xấu đến sự hấp thu dưỡng chất. Các triệu chứng tiêu hóa (như nuốt khó, buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng) được xem là chỉ báo hỗ trợ.
  • Gánh nặng bệnh tật / Phản ứng viêm (Disease burden / Inflammation): Liên quan đến các bệnh lý/chấn thương cấp tính có phản ứng viêm nặng (như nhiễm trùng nặng, bỏng, chấn thương sọ não) hoặc các bệnh lý mạn tính có phản ứng viêm mức độ nhẹ đến vừa (như ung thư, suy tim mạn, COPD, suy thận mạn). Nồng độ C-reactive protein (CRP) có thể dùng làm xét nghiệm cận lâm sàng hỗ trợ đánh giá.

Tiêu chuẩn xác định chẩn đoán: Bệnh nhân được chẩn đoán suy dinh dưỡng khi thỏa mãn ít nhất 1 tiêu chí hình thái VÀ ít nhất 1 tiêu chí nguyên nhân.

Ý nghĩa Lâm sàng và Định hướng Tương lai

Tiêu chuẩn GLIM mang lại một "ngôn ngữ chung" thống nhất trên phạm vi quốc tế, giúp so sánh tỷ lệ suy dinh dưỡng và hiệu quả can thiệp giữa các nghiên cứu. Khung chẩn đoán GLIM được thiết kế để sử dụng song song với các khái niệm sẵn có như hội chứng teo cơ (sarcopenia), suy kiệt (cachexia) và yếu sức (frailty). Các bước tiếp theo của sáng kiến GLIM là đẩy mạnh các nghiên cứu kiểm chứng (validation studies), làm việc với Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) để đưa vào phân loại ICD-11, và xem xét cập nhật định kỳ mỗi 3–5 năm.