(+84) 236.3827111 ex. 402

SÁNG KIẾN GLINTS: ĐỒNG THUẬN TOÀN CẦU VỀ CHỈ ĐỊNH LIỆU PHÁP VÀ HỖ TRỢ DINH DƯỠNG LÂM SÀNG


Tỷ lệ suy dinh dưỡng (malnutrition/undernutrition) trong các cơ sở y tế toàn cầu hiện ở mức rất cao, dao động từ 35% đến 50% ở bệnh nhân nhập viện—trong đó bệnh nhân ung thư và chăm sóc tích cực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất—và khoảng 3% đến 9% ở người cao tuổi sống tại cộng đồng. Mặc dù việc ban hành tiêu chuẩn GLIM (2019) và mã chẩn đoán ICD-11 (5B72) mới của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) dành cho suy dinh dưỡng người trưởng thành đã giúp chuẩn hóa chẩn đoán, các can thiệp dinh dưỡng vẫn chưa được áp dụng đầy đủ trong thực hành lâm sàng do thiếu các tiêu chí rõ ràng về thời điểm bắt đầu. Để giải quyết thách thức này, Sáng kiến Lãnh đạo Toàn cầu về Chỉ định Liệu pháp và Hỗ trợ Dinh dưỡng (GLINTS) đã được thành lập. Sáng kiến này quy tụ sự tham gia của các chuyên gia đại diện cho sáu hiệp hội dinh dưỡng lâm sàng lớn trên thế giới: ASPEN, AuSPEN, ESPEN, FELANPE, PENSA và SASPEN.

Sáng kiến GLINTS áp dụng phương pháp Delphi sửa đổi (modified Delphi methodology) qua ba vòng khảo sát trực tuyến. Quy trình kết hợp giữa việc chấm điểm mức độ đồng thuận định lượng (thang điểm 0–100%) và phân tích ý kiến phản hồi định tính để liên tục hoàn thiện văn bản giữa các vòng. Mức độ đồng thuận được phân loại theo khung tiêu chí xác định trước: Đồng thuận mạnh (Strong consensus) khi đạt tỷ lệ nhất trí >90%, và Đồng thuận (Consensus) khi đạt từ >85% đến 90%. Kết quả sau ba vòng khảo sát, tất cả 8 tuyên bố do nhóm chuyên gia xây dựng đều đạt mức đồng thuận từ 85% trở lên. Nội dung cốt lõi của báo cáo GLINTS xác định các chỉ định cụ thể để khởi động liệu pháp/hỗ trợ dinh dưỡng:

  • Tuyên bố 1 (Tên gọi sáng kiến): Tên chính thức của sáng kiến là Global Leadership Initiative on Indications to Nutritional Therapy and Support (GLINTS) (Đồng thuận mạnh, 91%). Tên gọi này kết hợp cả hai thuật ngữ "liệu pháp dinh dưỡng" (nutritional therapy) và "hỗ trợ dinh dưỡng" (nutritional support) nhằm tôn trọng sự khác biệt về thuật ngữ giữa các vùng miền và hướng tới sự nhất quán toàn cầu trong tương lai.
  • Tuyên bố 2 (Suy dinh dưỡng là chỉ định can thiệp): Suy dinh dưỡng (undernutrition) được xác định bằng các phương pháp chẩn đoán đã qua kiểm chứng (như GLIM, SGA, PG-SGA, AAIM, MNA) là chỉ định thứ nhất để thực hiện can thiệp dinh dưỡng (Đồng thuận mạnh, 96%).
  • Tuyên bố 3 (Nguy cơ cao suy dinh dưỡng): Nguy cơ cao suy dinh dưỡng là chỉ định thứ hai. Ở những nhóm bệnh nhân xác định rõ có nguy cơ cao, các tiêu chuẩn chẩn đoán (như GLIM) có thể được áp dụng trực tiếp và bắt đầu can thiệp ngay mà không bắt buộc phải thông qua bước sàng lọc nguy cơ trước đó (Đồng thuận, 85%).
  • Tuyên bố 4 (Giảm tiêu thụ thức ăn đường miệng): Giảm ăn đường miệng là chỉ định thứ ba, được định nghĩa là mức tiêu thụ ≤50% khẩu phần ăn thường nhật trong tuần qua, hoặc bất kỳ sự sụt giảm khẩu phần nào kéo dài >2 tuần khi đi kèm bệnh lý, phản ứng viêm hoặc các triệu chứng tiêu hóa nghiêm trọng (Đồng thuận mạnh, 93%).
  • Tuyên bố 5 (Không thể ăn trên 5 ngày): Việc không thể ăn trong hơn 5 ngày ở bệnh nhân trước đó chưa được xác định có nguy cơ suy dinh dưỡng là chỉ định thứ tư (Đồng thuận, 85%). Sau 24 giờ nhịn ăn, nguồn glycogen ở gan bị cạn kiệt, và sau 3–5 ngày, tình trạng cân bằng nitơ âm kéo dài sẽ gây mất khối cơ nạc rõ rệt và suy giảm miễn dịch.
  • Tuyên bố 6 (Nuôi ăn qua ống thông): Nuôi ăn qua ống thông (Enteral tube feeding) được chỉ định khi khẩu phần ăn đường miệng cung cấp <50% nhu cầu năng lượng và dưỡng chất ước tính và không kỳ vọng có sự cải thiện đáng kể, đồng thời vẫn duy trì ăn đường miệng ở mức độ an toàn và khả thi (Đồng thuận, 87%).
  • Tuyên bố 7 (Dinh dưỡng tĩnh mạch): Dinh dưỡng tĩnh mạch (Parenteral nutrition) được chỉ định cho bệnh nhân bị suy ruột (Intestinal Failure - IF), tức tình trạng suy giảm chức năng ruột dưới mức tối thiểu cần thiết để hấp thu chất đại lượng, nước và điện giải (Đồng thuận, 86%).
  • Tuyên bố 8 (Dinh dưỡng tĩnh mạch bổ sung): Dinh dưỡng tĩnh mạch bổ sung (SPN) nên được cân nhắc khi nuôi ăn qua đường miệng và/hoặc qua ống không đáp ứng đủ nhu cầu năng lượng và protein dù đã thực hiện các chiến lược tối ưu hóa phù hợp (Đồng thuận, 90%). Thời điểm khởi động SPN cần cá thể hóa theo tình trạng dinh dưỡng, mức độ nguy cơ và độ nặng của bệnh.

Báo cáo đồng thuận GLINTS cung cấp một khung ra quyết định lâm sàng rõ ràng, giúp đội ngũ y tế chủ động can thiệp dinh dưỡng sớm nhằm giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm. Báo cáo cũng tạo tiền đề cho các nỗ lực thống nhất thuật ngữ chuyên môn toàn cầu và mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm xác định thời điểm tối ưu cho từng nhóm bệnh nhân cụ thể.