(+84) 236.3827111 ex. 402

VACCINE THỦY ĐẬU – CHỦ ĐỘNG PHÒNG BỆNH VÀ NHỮNG BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM


Thủy đậu thường được xem là một bệnh truyền nhiễm tương đối lành tính ở trẻ em. Tuy nhiên, quan niệm này chưa phản ánh đầy đủ gánh nặng của bệnh. Thủy đậu có thể gây viêm phổi, viêm não, nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm khuẩn thứ phát, nhập viện và thậm chí tử vong, đặc biệt ở người lớn, phụ nữ mang thai và người suy giảm miễn dịch.

Trong bối cảnh đó, vaccine thủy đậu là biện pháp dự phòng chủ động quan trọng, giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và đặc biệt là giảm nguy cơ bệnh nặng, biến chứng và các đợt bùng phát trong cộng đồng.

Thủy đậu (varicella/chickenpox) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Varicella-Zoster (VZV) gây ra. Virus lây truyền rất dễ dàng qua đường hô hấp và tiếp xúc trực tiếp với dịch từ các tổn thương da.

Sau thời gian ủ bệnh, người mắc thường xuất hiện sốt, mệt mỏi và phát ban dạng bóng nước. Các tổn thương có thể xuất hiện thành nhiều đợt, vì vậy trên cùng một vùng da có thể đồng thời thấy dát đỏ, sẩn, bóng nước và tổn thương đóng vảy.

Sau khi khỏi thủy đậu, virus không hoàn toàn biến mất mà tồn tại tiềm ẩn trong các hạch thần kinh cảm giác. Nhiều năm sau, khi miễn dịch suy giảm, VZV có thể tái hoạt động và gây bệnh herpes zoster, thường gọi là zona.

Ở phần lớn trẻ khỏe mạnh, thủy đậu có thể tự giới hạn. Tuy nhiên, không thể dự đoán hoàn toàn trường hợp nào sẽ diễn tiến nặng.

Nguy cơ biến chứng đặc biệt đáng lưu ý ở trẻ nhỏ, thanh thiếu niên và người trưởng thành chưa có miễn dịch, phụ nữ mang thai, người suy giảm miễn dịch và những người đang sử dụng một số thuốc ức chế miễn dịch.

Vaccine thủy đậu giúp hệ miễn dịch nhận diện VZV mà không phải trải qua nguy cơ của nhiễm virus tự nhiên. Vaccine hiện sử dụng chủ yếu là vaccine virus sống giảm độc lực dựa trên chủng Oka. Vaccine có thể tồn tại dưới dạng đơn giá hoặc phối hợp với vaccine sởi–quai bị–rubella (MMRV). WHO tiếp tục xác nhận vai trò của vaccine thủy đậu trong tài liệu lập trường cập nhật tháng 11/2025.

Tiêm đủ hai liều mang lại khả năng bảo vệ cao. Theo CDC Hoa Kỳ, hai liều vaccine có hiệu quả khoảng 90% trong phòng mắc thủy đậu, đồng thời vaccine phòng được phần lớn các trường hợp bệnh nặng.

Một số người vẫn có thể mắc thủy đậu sau khi đã tiêm vaccine, được gọi là “breakthrough varicella”. Tuy nhiên, bệnh ở những trường hợp này thường nhẹ hơn, ít tổn thương da hơn và ít hoặc không sốt so với người chưa được tiêm chủng.

Điều này cũng cho thấy một điểm quan trọng trong truyền thông vaccine: mục tiêu của tiêm chủng không chỉ là ngăn mọi trường hợp nhiễm bệnh mà còn là giảm bệnh nặng, biến chứng và gánh nặng y tế.

Trẻ em là nhóm quan trọng trong chương trình tiêm chủng thủy đậu. CDC hiện khuyến cáo lịch hai liều, với liều đầu lúc 12–15 tháng tuổi và liều thứ hai lúc 4–6 tuổi. Người từ 13 tuổi trở lên chưa có bằng chứng miễn dịch cần hai liều vaccine, cách nhau tối thiểu 28 ngày.

Tuy nhiên, lịch tiêm cụ thể có thể khác nhau giữa các quốc gia và giữa các sản phẩm vaccine. Vì vậy, tại Việt Nam cần căn cứ vào hướng dẫn của cơ quan y tế, thông tin kê đơn của vaccine đang sử dụng và tiền sử tiêm chủng của từng người; không nên áp dụng máy móc lịch của Hoa Kỳ.

Đối với nhân viên y tế, việc xác định tình trạng miễn dịch đặc biệt quan trọng vì họ có khả năng tiếp xúc với người bệnh và đồng thời có nguy cơ truyền virus cho những bệnh nhân dễ tổn thương. CDC khuyến cáo vaccine cho nhân viên y tế không có bằng chứng miễn dịch với thủy đậu.

Thủy đậu ở người trưởng thành có xu hướng nặng hơn so với trẻ em và nguy cơ biến chứng, đặc biệt viêm phổi do thủy đậu, đáng lưu ý hơn. Vì vậy, người trưởng thành chưa từng mắc thủy đậu và chưa được tiêm chủng đầy đủ nên được đánh giá tình trạng miễn dịch để quyết định tiêm vaccine.

Các nhóm cần đặc biệt lưu ý bao gồm nhân viên y tế, giáo viên và người chăm sóc trẻ, người sống hoặc làm việc trong môi trường tập thể, người thường xuyên tiếp xúc với người suy giảm miễn dịch và phụ nữ trong độ tuổi sinh sản chưa có miễn dịch nhưng không đang mang thai.

Vaccine thủy đậu là vaccine sống giảm độc lực và chống chỉ định trong thai kỳ. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng bởi nhiễm thủy đậu trong thai kỳ có thể gây bệnh nặng ở người mẹ và ảnh hưởng đến thai nhi hoặc trẻ sơ sinh tùy thời điểm nhiễm. Vì vậy, phụ nữ có kế hoạch mang thai nên được đánh giá tiền sử mắc bệnh và tiêm chủng từ trước. Nếu phát hiện chưa có miễn dịch trong thai kỳ thì không tiêm vaccine ngay mà cần có kế hoạch tiêm sau sinh. CDC khuyến cáo phụ nữ sau sinh không có bằng chứng miễn dịch được tiêm đủ hai liều vaccine.

Vaccine thủy đậu đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều thập kỷ. Các phản ứng sau tiêm thường nhẹ, như đau hoặc đỏ tại vị trí tiêm, sốt nhẹ hoặc phát ban nhẹ.

Do đây là vaccine sống giảm độc lực, việc sử dụng ở người suy giảm miễn dịch cần được đánh giá cẩn thận. Không nên hiểu đơn giản rằng mọi người suy giảm miễn dịch đều có chỉ định giống nhau hoặc đều tuyệt đối không được tiêm. Quyết định phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ suy giảm miễn dịch, điều trị đang sử dụng và tình trạng miễn dịch tế bào; một số nhóm chọn lọc có thể được cân nhắc theo hướng dẫn chuyên khoa. WHO và CDC đều có những khuyến cáo riêng cho các nhóm này.

Ở người chưa có miễn dịch và đủ điều kiện tiêm chủng, vaccine có thể được sử dụng sau phơi nhiễm nhằm phòng bệnh hoặc làm bệnh nhẹ hơn. CDC khuyến cáo tiêm vaccine cho người không có bằng chứng miễn dịch sau khi tiếp xúc với người mắc thủy đậu hoặc herpes zoster nếu không có chống chỉ định.

Đối với người có nguy cơ bệnh nặng nhưng không thể tiêm vaccine sống, chiến lược xử trí sau phơi nhiễm khác và cần được bác sĩ đánh giá sớm. Vì vậy, phụ nữ mang thai, người suy giảm miễn dịch hoặc trẻ sơ sinh có nguy cơ sau tiếp xúc với nguồn lây không nên tự chờ xuất hiện triệu chứng mới đi khám.

Thủy đậu không phải lúc nào cũng là một bệnh nhẹ. Bên cạnh những trường hợp tự khỏi, bệnh có thể gây các biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở người lớn, phụ nữ mang thai và người suy giảm miễn dịch.

Vaccine thủy đậu là biện pháp dự phòng chủ động có hiệu quả cao. Tiêm đủ liều không chỉ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh mà quan trọng hơn còn giảm nguy cơ bệnh nặng và biến chứng.

Đối với cộng đồng, cần chuyển từ quan niệm “trẻ mắc thủy đậu rồi sẽ tự khỏi” sang cách tiếp cận dự phòng dựa trên bằng chứng: xác định tình trạng miễn dịch, tiêm chủng đúng đối tượng và đúng lịch, đồng thời đặc biệt chú ý các nhóm nguy cơ cao.

Tài liệu tham khảo

1.      World Health Organization. WHO position paper on varicella vaccines – November 2025. Weekly Epidemiological Record. 2025;100:567–590.

2.      World Health Organization. Immunization, Vaccines and Biologicals: Varicella. WHO.

3.      Centers for Disease Control and Prevention. Varicella Vaccine Recommendations. CDC.

4.      Centers for Disease Control and Prevention. Chickenpox Vaccination. CDC.

5.      Centers for Disease Control and Prevention. Varicella Vaccination for Specific Groups. CDC.

6.      World Health Organization. WHO position paper on herpes zoster vaccines. Weekly Epidemiological Record. 2025.