VACCINE THỦY ĐẬU – CHỦ ĐỘNG PHÒNG BỆNH VÀ NHỮNG BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM
Thủy
đậu thường được xem là một bệnh truyền nhiễm tương đối lành tính ở trẻ em. Tuy
nhiên, quan niệm này chưa phản ánh đầy đủ gánh nặng của bệnh. Thủy đậu có thể
gây viêm phổi, viêm não, nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm khuẩn thứ phát, nhập
viện và thậm chí tử vong, đặc biệt ở người lớn, phụ nữ mang thai và người suy
giảm miễn dịch.
Trong
bối cảnh đó, vaccine thủy đậu là biện pháp dự phòng chủ động quan trọng, giúp
giảm nguy cơ mắc bệnh và đặc biệt là giảm nguy cơ bệnh nặng, biến chứng và các
đợt bùng phát trong cộng đồng.
Thủy
đậu (varicella/chickenpox) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus
Varicella-Zoster (VZV) gây ra. Virus lây truyền rất dễ dàng qua đường hô hấp và
tiếp xúc trực tiếp với dịch từ các tổn thương da.
Sau
thời gian ủ bệnh, người mắc thường xuất hiện sốt, mệt mỏi và phát ban dạng bóng
nước. Các tổn thương có thể xuất hiện thành nhiều đợt, vì vậy trên cùng một
vùng da có thể đồng thời thấy dát đỏ, sẩn, bóng nước và tổn thương đóng vảy.
Sau
khi khỏi thủy đậu, virus không hoàn toàn biến mất mà tồn tại tiềm ẩn trong các
hạch thần kinh cảm giác. Nhiều năm sau, khi miễn dịch suy giảm, VZV có thể tái
hoạt động và gây bệnh herpes zoster, thường gọi là zona.
Ở
phần lớn trẻ khỏe mạnh, thủy đậu có thể tự giới hạn. Tuy nhiên, không thể dự
đoán hoàn toàn trường hợp nào sẽ diễn tiến nặng.
Nguy
cơ biến chứng đặc biệt đáng lưu ý ở trẻ nhỏ, thanh thiếu niên và người trưởng
thành chưa có miễn dịch, phụ nữ mang thai, người suy giảm miễn dịch và những
người đang sử dụng một số thuốc ức chế miễn dịch.
Vaccine
thủy đậu giúp hệ miễn dịch nhận diện VZV mà không phải trải qua nguy cơ của
nhiễm virus tự nhiên. Vaccine hiện sử dụng chủ yếu là vaccine virus sống giảm
độc lực dựa trên chủng Oka. Vaccine có thể tồn tại dưới dạng đơn giá hoặc phối
hợp với vaccine sởi–quai bị–rubella (MMRV). WHO tiếp tục xác nhận vai trò của
vaccine thủy đậu trong tài liệu lập trường cập nhật tháng 11/2025.
Tiêm
đủ hai liều mang lại khả năng bảo vệ cao. Theo CDC Hoa Kỳ, hai liều vaccine có
hiệu quả khoảng 90% trong phòng mắc thủy đậu, đồng thời vaccine phòng được phần
lớn các trường hợp bệnh nặng.
Một
số người vẫn có thể mắc thủy đậu sau khi đã tiêm vaccine, được gọi là
“breakthrough varicella”. Tuy nhiên, bệnh ở những trường hợp này thường nhẹ
hơn, ít tổn thương da hơn và ít hoặc không sốt so với người chưa được tiêm
chủng.
Điều
này cũng cho thấy một điểm quan trọng trong truyền thông vaccine: mục tiêu của
tiêm chủng không chỉ là ngăn mọi trường hợp nhiễm bệnh mà còn là giảm bệnh
nặng, biến chứng và gánh nặng y tế.
Trẻ
em là nhóm quan trọng trong chương trình tiêm chủng thủy đậu. CDC hiện khuyến
cáo lịch hai liều, với liều đầu lúc 12–15 tháng tuổi và liều thứ hai lúc
4–6 tuổi. Người từ 13 tuổi trở lên chưa có bằng chứng miễn dịch cần hai
liều vaccine, cách nhau tối thiểu 28 ngày.
Tuy
nhiên, lịch tiêm cụ thể có thể khác nhau giữa các quốc gia và giữa các sản phẩm
vaccine. Vì vậy, tại Việt Nam cần căn cứ vào hướng dẫn của cơ quan y tế, thông
tin kê đơn của vaccine đang sử dụng và tiền sử tiêm chủng của từng người; không
nên áp dụng máy móc lịch của Hoa Kỳ.
Đối
với nhân viên y tế, việc xác định tình trạng miễn dịch đặc biệt quan trọng vì
họ có khả năng tiếp xúc với người bệnh và đồng thời có nguy cơ truyền virus cho
những bệnh nhân dễ tổn thương. CDC khuyến cáo vaccine cho nhân viên y tế không
có bằng chứng miễn dịch với thủy đậu.
Thủy
đậu ở người trưởng thành có xu hướng nặng hơn so với trẻ em và nguy cơ biến
chứng, đặc biệt viêm phổi do thủy đậu, đáng lưu ý hơn. Vì vậy, người trưởng
thành chưa từng mắc thủy đậu và chưa được tiêm chủng đầy đủ nên được đánh giá
tình trạng miễn dịch để quyết định tiêm vaccine.
Các
nhóm cần đặc biệt lưu ý bao gồm nhân viên y tế, giáo viên và người chăm sóc
trẻ, người sống hoặc làm việc trong môi trường tập thể, người thường xuyên tiếp
xúc với người suy giảm miễn dịch và phụ nữ trong độ tuổi sinh sản chưa có miễn
dịch nhưng không đang mang thai.
Vaccine
thủy đậu là vaccine sống giảm độc lực và chống chỉ định trong thai kỳ. Đây
là vấn đề đặc biệt quan trọng bởi nhiễm thủy đậu trong thai kỳ có thể gây bệnh
nặng ở người mẹ và ảnh hưởng đến thai nhi hoặc trẻ sơ sinh tùy thời điểm nhiễm. Vì
vậy, phụ nữ có kế hoạch mang thai nên được đánh giá tiền sử mắc bệnh và tiêm
chủng từ trước. Nếu phát hiện chưa có miễn dịch trong thai kỳ thì không tiêm
vaccine ngay mà cần có kế hoạch tiêm sau sinh. CDC khuyến cáo phụ nữ sau sinh
không có bằng chứng miễn dịch được tiêm đủ hai liều vaccine.
Vaccine
thủy đậu đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều thập kỷ. Các phản ứng sau tiêm
thường nhẹ, như đau hoặc đỏ tại vị trí tiêm, sốt nhẹ hoặc phát ban nhẹ.
Do
đây là vaccine sống giảm độc lực, việc sử dụng ở người suy giảm miễn dịch cần
được đánh giá cẩn thận. Không nên hiểu đơn giản rằng mọi người suy giảm miễn
dịch đều có chỉ định giống nhau hoặc đều tuyệt đối không được tiêm. Quyết định
phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ suy giảm miễn dịch, điều trị đang sử dụng
và tình trạng miễn dịch tế bào; một số nhóm chọn lọc có thể được cân nhắc theo
hướng dẫn chuyên khoa. WHO và CDC đều có những khuyến cáo riêng cho các nhóm
này.
Ở
người chưa có miễn dịch và đủ điều kiện tiêm chủng, vaccine có thể được sử dụng
sau phơi nhiễm nhằm phòng bệnh hoặc làm bệnh nhẹ hơn. CDC khuyến cáo tiêm
vaccine cho người không có bằng chứng miễn dịch sau khi tiếp xúc với người mắc
thủy đậu hoặc herpes zoster nếu không có chống chỉ định.
Đối
với người có nguy cơ bệnh nặng nhưng không thể tiêm vaccine sống, chiến lược xử
trí sau phơi nhiễm khác và cần được bác sĩ đánh giá sớm. Vì vậy, phụ nữ mang
thai, người suy giảm miễn dịch hoặc trẻ sơ sinh có nguy cơ sau tiếp xúc với
nguồn lây không nên tự chờ xuất hiện triệu chứng mới đi khám.
Thủy
đậu không phải lúc nào cũng là một bệnh nhẹ. Bên cạnh những trường hợp tự khỏi,
bệnh có thể gây các biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở người lớn, phụ nữ mang
thai và người suy giảm miễn dịch.
Vaccine
thủy đậu là biện pháp dự phòng chủ động có hiệu quả cao. Tiêm đủ liều không chỉ
giúp giảm nguy cơ mắc bệnh mà quan trọng hơn còn giảm nguy cơ bệnh nặng và biến
chứng.
Đối
với cộng đồng, cần chuyển từ quan niệm “trẻ mắc thủy đậu rồi sẽ tự khỏi”
sang cách tiếp cận dự phòng dựa trên bằng chứng: xác định tình trạng miễn dịch,
tiêm chủng đúng đối tượng và đúng lịch, đồng thời đặc biệt chú ý các nhóm nguy
cơ cao.
Tài liệu tham khảo
1.
World Health Organization. WHO
position paper on varicella vaccines – November 2025. Weekly
Epidemiological Record. 2025;100:567–590.
2.
World Health Organization. Immunization,
Vaccines and Biologicals: Varicella. WHO.
3.
Centers for Disease Control and
Prevention. Varicella Vaccine Recommendations. CDC.
4.
Centers for Disease Control and
Prevention. Chickenpox Vaccination. CDC.
5.
Centers for Disease Control and
Prevention. Varicella Vaccination for Specific Groups. CDC.
6.
World Health Organization. WHO
position paper on herpes zoster vaccines. Weekly Epidemiological Record.
2025.
- BỆNH EBOLA DO VIRUS BUNDIBUGYO GÂY RA - CỘNG HÒA DÂN CHỦ CONGO
- ĐIỀU TRỊ ĐAU MẠN TÍNH: TÌM KIẾM NHỮNG LỰA CHỌN MỚI
- MÔI TRƯỜNG THỰC PHẨM ĐÔ THỊ VÀ SỨC KHỎE: VÌ SAO NƠI CHÚNG TA SỐNG CÓ THỂ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CÁCH CHÚNG TA ĂN?
- XOA BÓP – BẤM HUYỆT TRONG PHỤC HỒI CHỨC NĂNG: SỰ KẾT HỢP GIỮA Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ Y HỌC HIỆN ĐẠI
- SÁNG KIẾN GLINTS: ĐỒNG THUẬN TOÀN CẦU VỀ CHỈ ĐỊNH LIỆU PHÁP VÀ HỖ TRỢ DINH DƯỠNG LÂM SÀNG